TEMU Wiki Seller & Leader Handbook
TEMU WikiTrang chủ

TEMU Seller Wiki

Cẩm nang nội bộ toàn diện cho Seller & Leader đang kinh doanh trên sàn TEMU — từ bước đăng ký tài khoản đầu tiên, quản lý đơn hàng hàng ngày, đến chiến lược tăng trưởng 3 tháng và các chính sách phạt cần nắm vững.

Avatar tác giả Minh Duc Minh Duc · Biên soạn & tổng hợp · Cập nhật 22/04/2026 · v1.0 Tiếng Việt
Cách đọc wiki này hiệu quả
Nếu bạn là Seller mới: đọc lần lượt từ QuickstartBước 1Bước 2Bước 3. Nếu bạn là Seller đang vận hành: tham khảo phần Vận hành đơn hàngBảng phạt. Nếu bạn là Leader: xem trực tiếp Dành cho Leader và các chỉ số KPI.

Bản đồ wiki

Vì sao bạn nên nắm vững wiki này

TEMU không chỉ là một sàn thương mại điện tử thông thường — đây là nền tảng price-first (ưu tiên giá tốt) với quy trình kiểm giá và kiểm duyệt sản phẩm chặt chẽ. Một seller không hiểu rõ quy trình rất dễ rơi vào các lỗi thường gặp: sai tên shop dẫn tới bị từ chối, sai giá base khiến listing bị reject, giao hàng trễ $5/PO, stock out bị phạt $5/PO, chargeback không kháng cáo đúng hạn dẫn đến mất tiền.

Wiki này được biên soạn từ 5 tài liệu nội bộ chính thức của TEMU: Onboarding Process FAQ, Order Delivery & Logistic SOP, How to Open a Store, Product Management SOP, và Vendor Playbook (How to Succeed on TEMU). Toàn bộ được dịch, chú giải và sắp xếp lại dưới dạng wiki tra cứu nhanh bằng tiếng Việt.

≥ 4.5
Product rating tối thiểu
≥ 4.7
Store rating khuyến nghị
$5
Phạt/PO khi delay/out-of-stock
24h
SLA xử lý ticket / cancellation
10+
Listing/tuần tháng đầu
100+
Sản phẩm vào cuối tháng 3

Ảnh minh hoạ từ tài liệu gốc

Toàn bộ screenshots & biểu đồ trong wiki được trích xuất từ 5 tài liệu chính thức của TEMU. Click vào bất kỳ ảnh nào để xem phóng to.

Sơ đồ 4-tier product strategy TEMU
Vendor Playbook 2024 · nguồn: TEMU Seller's Guide
Giao diện Manage Products trên TEMU Seller Center
Product Management SOP · nguồn: TEMU Seller Center
Setup homepage sau khi approve tài liệu seller
How to Open a Store on TEMU · nguồn: US Provider Guide
TEMU WikiBắt đầuGiới thiệu sàn

Giới thiệu sàn TEMU

Hiểu triết lý, mô hình kinh doanh và định vị thị trường của TEMU trước khi vận hành shop.

Triết lý "Shop Like a Billionaire"

TEMU định vị mình là nền tảng giúp người tiêu dùng mua sắm với mức giá cực tốt — slogan chính thức là “Shop Like a Billionaire”. Hệ quả trực tiếp cho seller: giá cả là yếu tố số một quyết định sản phẩm được đẩy lên top hay không. Nếu có hai sản phẩm tương tự về chức năng/hình thức, hệ thống sẽ ưu tiên hiển thị sản phẩm có supplier price thấp hơn.

i
Hệ quả với seller
Bạn sẽ thấy quy trình Pricing Assessment (kiểm giá) xuất hiện ở mọi listing mới. Đây không phải quy trình tuỳ chọn — đây là cánh cổng bắt buộc để sản phẩm có thể bán được trên TEMU. Xem chi tiết tại Pricing Assessment.

Mô hình kinh doanh trên TEMU

Ở thị trường Mỹ, TEMU vận hành chủ yếu theo mô hình semi-managed / managed (TEMU nhận trách nhiệm về pricing, marketing, hậu mãi) và mô hình local-to-local (seller địa phương giao hàng trong nước Mỹ). Seller có thể chọn self-delivery làm fulfillment channel mặc định.

  • Seller chịu trách nhiệm: đăng sản phẩm, chấp nhận giá, chuẩn bị hàng, vận chuyển đúng thời hạn, xử lý return/refund/chargeback, duy trì rating.
  • Platform (TEMU) chịu trách nhiệm: pricing review, traffic/marketing, chăm sóc khách hàng cuối, điều phối khuyến mãi, xử lý khiếu nại cấp hai.

Vai trò & các stakeholder

Vai tròNhiệm vụ chínhLiên quan tới seller khi nào
Recruiter (NV chiêu mộ)Mở tài khoản, gửi invitation link, hỗ trợ onboarding, giải đáp thủ tục.Giai đoạn đăng ký + khi gặp lỗi thủ tục, brand, interface MFI/HDMI…
Buyer (NV thu mua)Thương lượng giá, quyết định sản phẩm được đẩy promotion, duyệt listing chiến lược.Khi seller không đồng ý base price, khi cần join chiến dịch.
Vendor LeadChọn sản phẩm cho các chương trình khuyến mãi, điều phối traffic cluster.Khi seller được đề xuất vào Lightning/Special sale.
Platform CSXử lý khiếu nại cấp hai, phát ticket cho seller, ra quyết định cuối về refund.Khi có chargeback, khi seller từ chối refund và khách khiếu nại tiếp.
Seller (bạn)Vận hành shop, đăng & bảo trì listing, ship đúng hạn, trả lời ticket trong 24h.Hằng ngày — đây là vai trò trung tâm của wiki này.
Leader nội bộQuản lý team seller, đào tạo, theo dõi KPI, kháng cáo các phạt bất công.Xuyên suốt — chi tiết ở mục Dành cho Leader.

Quickstart 30 phút

Nếu bạn chỉ có 30 phút, hãy đọc đúng 6 mục sau:

  1. Chuẩn bị tài liệu — xem Checklist tài liệu để biết EIN, proof of address, ID, tài khoản bank nào hợp lệ.
  2. Đặt tên shop đúng luật — xem Store Name Rules. Sai tên là nguyên nhân reject phổ biến nhất.
  3. Cấu hình Shipping Template trước — bắt buộc có template mới list được sản phẩm (Shipping Address Setup).
  4. Hiểu Base Price — chính là số tiền thực nhận, không phải giá niêm yết (Base Price là gì?).
  5. Check seller center mỗi 24h — SLA vi phạm, cancellation, ticket đều auto-accept sau 24h (SLA 24h).
  6. Target 10 listing/tuần tháng đầu — để kéo traffic (Lộ trình 3 tháng).
TEMU WikiOnboardingTổng quan

Lộ trình Onboarding tổng quan

Toàn bộ hành trình từ lúc nhận invitation link tới lúc có sản phẩm active đầu tiên, gói gọn trong 3 bước lớn.

!
Thứ tự không thể đảo
Bạn không thể tạo product trước khi cấu hình shipping template và tax info. Bạn không thể submit shipping template nếu chưa có store name duyệt xong. Sai một bước là kẹt lại toàn bộ flow — làm tuần tự đúng ba bước trên.

Checklist tài liệu chuẩn bị trước

Chuẩn bị đủ những thứ sau trước khi bấm invitation link — sẽ tránh được 90% phát sinh ở giai đoạn review.

Flow tạo tài khoản TEMU qua invitation link
Onboarding Process FAQ — mục lục các yêu cầu hồ sơ seller phải chuẩn bị. · nguồn: TEMU Onboarding FAQ

Cho doanh nghiệp (corporate store)

Tài liệuYêu cầuLưu ý
EIN (Employer Identification Number)Giấy IRS chính thứcTên doanh nghiệp trên EIN phải khớp chính xác từng ký tự với tên sẽ khai báo (kể cả LLC, LTD).
US mobile phoneSố Mỹ nhận được SMS OTPDùng để xác thực tài khoản.
Business addressĐịa chỉ thật tại MỹPhải có proof bill đi kèm.
Proof of AddressBill gốc (điện/nước/điện thoại/internet/bank/credit card statement)Phải in trong vòng 180 ngày. Tên trên bill = tên công ty hoặc primary contact. W-9 không được chấp nhận làm proof of address.
ID primary contactBằng lái hoặc passport MỹPhải là physical photo — không fax, không scan/copy.
Proof of relationshipKhi primary contact không phải là legal person/beneficiary trong EINXem danh sách giấy tờ được chấp nhận ở bên dưới.
Bank accountChecking hoặc savingChủ tài khoản phải là cùng pháp nhân với business.
Photo Validation (nếu chọn chụp thay vì facial scan)Ảnh chụp có ghi ngàyNgày trên giấy phải là ngày upload. Entity name ghi trên giấy khớp EIN chính xác (gồm LLC/LTD).

Proof of Relationship — khi nào cần và loại nào

Cần khi bạn dùng primary contact thay cho legal person/beneficiary đã ghi trên EIN để quản lý shop TEMU. Trong trường hợp đó, ngoài ID primary contact, bạn phải nộp thêm một trong các loại dưới đây để chứng minh quan hệ giữa họ và công ty:

  • Nếu primary contact có trên dnb.com hoặc opencorporates.com → upload screenshot.
  • Statement of Information Corporation — phải có: tên công ty, địa chỉ, main contact.
  • Statement of Change có thêm attachment do bang cấp — phải có: tên công ty, địa chỉ, main contact.
  • Articles of Organization có state seal hoặc chữ ký Secretary of State.
  • Certificate of Incorporation hoặc Certificate of Formation có state seal/chữ ký SoS — thường là loại dễ xin nhất từ kế toán.
  • License Certificate có state seal/chữ ký SoS.
  • Nếu công ty được đăng ký qua third-party agent: nộp Certificate of Incumbency do agent cấp + screenshot thanh toán phí uỷ quyền. Phải thể hiện tên công ty, main contact, tên agent, địa chỉ agent.
  • BOIR (Beneficial Ownership Information Report).
  • Các tài liệu IRS chính thức.
TEMU WikiOnboardingBước 1

Bước 1 · Đăng ký tài khoản & xác minh pháp lý

Đây là bước gác cửa: nếu pass, bạn được vào seller center và thấy homepage onboarding. Nếu fail, hệ thống sẽ hiển thị lý do ở đầu trang khi đăng nhập lần tiếp theo.

Đăng ký tài khoản

  1. Dùng invitation link của recruiter để tạo tài khoản. Không tự tìm link trên mạng — link từ recruiter gắn với kênh của bạn, ảnh hưởng tới việc buyer có thể đẩy promotion cho bạn sau này.
  2. Hoàn thành registration form: nhập EIN, địa chỉ, upload proof of address, ID, và thực hiện facial recognition (hoặc upload ảnh chụp thay thế).
  3. Submit & chờ review. Trang sẽ hiện trạng thái "đang review".
  4. Nếu reject: đăng nhập lại sẽ thấy lý do ngay đầu trang → chỉnh sửa và submit lại.
  5. Nếu approve: vào homepage setup, bắt đầu flow Bước 2.
Flow tạo tài khoản TEMU qua invitation link
Flow tạo tài khoản qua invitation link của recruiter. · nguồn: How to Open a Store
Registration form yêu cầu EIN, address, ID
Registration form — nhập EIN, địa chỉ, upload proof + ID. · nguồn: How to Open a Store
Màn hình đang review tài liệu seller
Trang review pending — hiển thị sau khi submit, chờ TEMU duyệt. · nguồn: How to Open a Store
Setup homepage sau khi approve
Setup homepage — hiển thị sau khi được approve, bắt đầu flow Bước 2. · nguồn: How to Open a Store

Đặt Business Name

Bẫy thường gặp
Business name phải khớp chính xác từng ký tự với EIN document. Bao gồm cả hậu tố như LLC, LTD, INC. Sai dấu cách cũng bị reject.

Primary Contact Name

  • Ghi rõ cả middle name đúng như trên ID — đây là lỗi rất hay gặp.
  • Primary contact có thể là một trong các đối tượng: legal person, beneficiary, executive, hoặc >25% stakeholder.
  • Nếu không phải legal person/beneficiary trong EIN → nộp thêm proof of relationship.

Billing Information (proof of physical address)

Tiêu chíYêu cầu
Loại bill chấp nhậnBill nước/điện/điện thoại, statement ngân hàng/credit card, statement từ third-party payment overseas.
Bill điện tửChỉ chấp nhận với statement ngân hàng/credit card/third-party payment institution. Các bill điện nước điện thoại phải là ảnh chụp bill giấy gốc.
Tên trên billPhải là tên công ty hoặc tên main contact.
Địa chỉ trên billPhải thật, hợp lệ, khớp với business address đã khai báo.
Ngày in/issueTrong vòng 180 ngày gần nhất.
W-9KHÔNG chấp nhận làm proof of address.

Upload ID

  • Phải là physical photo — không fax, không bản sao, không scan màu từ bản copy.
  • ID phải khớp với owner / legal person / beneficiary ghi trên EIN.
  • Nếu bạn dùng primary contact thay cho legal person → thêm proof of relationship.

Photo Validation

!
Hai lỗi khiến bị reject
  1. Ngày viết tay/in trên giấy không phải ngày upload. → Lấy ngày đúng.
  2. Entity name trên giấy không khớp EIN (kể cả LLC/LTD). → Viết lại cho khớp chính xác.

Bank Account

  • Chấp nhận tài khoản checking hoặc saving.
  • Tài khoản phải là cùng pháp nhân với business — không dùng tài khoản cá nhân cho corporate store.

Cập nhật thông tin doanh nghiệp

Sau khi tài khoản được duyệt, bạn có thể tự cập nhật email, số điện thoại, loại doanh nghiệp… trong Seller Profile.

TEMU WikiOnboardingBước 2

Bước 2 · Mở cửa hàng trên TEMU

Sau khi materials được approve, bạn thấy setup homepage. Đây là nơi hoàn thiện tax info, shipping template, brand, và đặt tên shop đúng luật TEMU.

Quy tắc đặt tên shop (Store Name Rules)

Đây là phần bị reject nhiều nhất. TEMU có 7 nhóm cấm rõ ràng:

🚫

Cấm brand/trademark

Không chèn brand name/trademark đã đăng ký trong tên shop khi brand registration chưa xong. Nếu muốn có brand trong tên, xem Official Store.

🚫

Cấm mô tả category

Không đặt kiểu "Electronics Store", "Shoes Shop"

🚫

Cấm quốc kỳ/quốc huy

Không dùng cờ, quốc huy hoặc biểu tượng quốc gia tương tự.

🚫

Cấm nội dung nhạy cảm

Không tình dục, bạo lực, tôn giáo…

🚫

Cấm nhắc Pinduoduo / TEMU

Tên shop không được chứa Pinduoduo, TEMU hay nền tảng tương tự.

🚫

Cấm "store/official/flagship"

Những từ này chỉ được dùng sau khi hoàn tất Official Store verification.

🚫

Cấm đề cập sàn khác

Không chèn tên sàn/ecom khác (Amazon, Walmart…) vào tên shop.

Brand Registration & Trademark

Nếu muốn listing có brand, bạn phải đăng ký trademark trước (hoặc upload license từ brand owner).

  • Validity date: có thể điền là ngày đăng ký + 10 năm. Ví dụ đăng ký 07/01/2024 → validity 07/01/2034.
  • Tải bản PDF trademark từ tmsearch.uspto.gov/search/search-results.
  • Không được dùng store name đi kèm brand name khi trademark chưa được duyệt.
  • Trademark phải case-sensitive và khớp tuyệt đối với tài liệu đăng ký.

Official Store (Flagship)

Khi hoàn tất Official Store registration, bạn được phép dùng từ "official store" trong store name. Yêu cầu kèm theo là một Authorization Letter ký trực tiếp từ brand — xem mẫu thư tại Phụ lục 1.

Quy tắc Brand Logo

  • Không để logo là một màu solid đơn giản — phải có variety, có chi tiết thiết kế.
  • Không chèn chân dung người thật (tránh privacy/copyright).
  • Không biểu tượng tôn giáo.
  • Không ký tự tiếng Trung.
  • Không cờ/quốc huy.
  • Không nhắc tới Pinduoduo/TEMU.
  • Tránh các từ "store" / "official" / "flagship" / "shine" / "sunshine" trong logo.
  • Không reference tới sàn TMĐT khác hoặc website khác.

Khai báo Tax Information

  1. Tại setup homepage, bấm "Get started" ở ô "Add tax information".
  2. Điền đầy đủ các trường yêu cầu (thông tin thuế tương ứng với loại pháp nhân).
  3. Bấm Submit để chốt.
Màn hình Add tax information trên setup homepage TEMU
Setup homepage → Tax Information. Bấm Get started, điền thông tin thuế rồi Submit. · nguồn: How to Open a Store

Cấu hình Shipping Template

Trước khi listing được bất kỳ sản phẩm nào, shipping template phải tồn tại và được link vào item.

  1. Vào mục Shipping Template, bấm View để mở pop-up Free Shipping Rule.
  2. Đọc điều khoản Free Shipping cho order trên $30, bấm Confirm đồng ý.
  3. Bấm Add template để tạo template: cấu hình delivery areas, address types, delivery times, shipping fees.
Pop-up Free Shipping Rule trên TEMU Seller Central
Free Shipping Rule pop-up. Xác nhận điều khoản free shipping cho order trên $30. · nguồn: How to Open a Store
Trang Add Shipping Template trên TEMU
Add Shipping Template. Cấu hình delivery areas, address types, delivery times, shipping fees. · nguồn: How to Open a Store
!
Cẩn thận với PO Box & vùng xa
Các địa chỉ PO Box thường rất đắt khi mua shipping. Những state xa/khó giao có thể được loại bỏ khỏi template. Nhưng đã cấu hình cover một vùng nào đó rồi mà không giao được sẽ bị phạt vi phạm hợp đồng fulfillment.

Bulk Upload (bổ trợ)

Sau khi có tài khoản, bạn có thể truy cập Bulk Upload từ seller center — tiện khi có hàng trăm SKU cần list. Ngoài ra, TEMU hỗ trợ ERP batch synchronization: nếu team bạn có khả năng dev, liên hệ recruiter để được hỗ trợ integration (cũng có third-party service provider online).

TEMU WikiOnboardingBước 3

Bước 3 · Đăng & quản lý sản phẩm

Mọi sản phẩm trên TEMU phải điền đủ 5 phần thông tin và qua 2 review: pricing review + qualification review. Hiểu vòng đời listing giúp bạn xử lý các trạng thái lỗi nhanh.

Vào trang quản lý sản phẩm

Điểm vào: Seller Center → Products → Manage Products. Bấm "Add New Product" ở góc trên bên phải để tạo listing cá nhân; hoặc vào Help Center → Articles → Upload để xem hướng dẫn bulk upload.

Trang Manage Products trong Seller Center TEMU
Seller Center → Products → Manage Products. Bấm Add New Product ở góc phải để tạo listing mới. · nguồn: Product Management SOP

Chọn đúng Category

Chọn category sai ảnh hưởng trực tiếp tới việc sản phẩm có bán được không. Nếu không chắc chắn, liên hệ recruiter. Có 3 cách xác định:

  • Dùng guided selection theo category path.
  • Tham khảo sản phẩm tương tự trên sàn xem họ đặt category nào.
  • Dùng mã UPC/EAN — nếu sản phẩm đã có, hệ thống sẽ tự suggest category.

5 phần thông tin bắt buộc của một listing

Khi đăng, bạn đi qua 5 step:

Màn hình chọn category trước khi tạo listing TEMU
Chọn category đầu tiên. Sai category sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới lưu lượng và doanh thu — điền đổi category sẽ xoá toàn bộ dữ liệu đã nhập. · nguồn: Product Management SOP

Part 1 · Product Description

  • Điền thông tin mô tả cơ bản. Lưu ý: nếu đổi category, toàn bộ nội dung đã nhập sẽ bị xoá.
  • Nếu muốn có brand → cần complete brand qualification certification trước, rồi bấm Add Brand.
  • Product Description: mô tả chi tiết, tối đa 2.000 từ.
  • Product Selling Points: tối đa 5 điểm nổi bật, mỗi điểm ≤ 200 từ.
  • Product Video: video chính hiển thị ở đầu trang chi tiết.
  • Product Image / Rotational Images: bắt buộc có size chart thể hiện các kích thước quan trọng.
Màn hình Product Description trong add new product
Part 1 · Product Description. Điền tên, mô tả, selling points, video, rotational images, size chart. · nguồn: Product Management SOP
Thêm Brand vào listing TEMU
Add Brand. Muốn gắn brand vào listing cần hoàn tất brand qualification trước. · nguồn: Product Management SOP

Part 2 · Item Details (Attributes)

Chia làm hai loại:

  • Selling Attributes — thuộc tính bán chính, bắt buộc điền. Giúp buyer hiểu sản phẩm (size, color, material…).
  • Non-Selling Attributes — không bắt buộc nhưng nên điền càng nhiều càng tốt để tăng conversion.
  • Nếu attribute group hiển thị không khớp sản phẩm — liên hệ recruiter.
  • Sản phẩm có interface MFI/HDMI phải hoàn tất interface qualification certification trước khi list (bấm Go and file).
Màn hình Item Details với selling & non-selling attributes
Part 2 · Item Details. Chia làm Selling Attributes (bắt buộc) và Non-Selling Attributes (khuyến khích). Điền càng đầy đủ càng tăng conversion. · nguồn: Product Management SOP

Part 3 · Variations & Valuations (SKU)

Đây là nơi bạn khai báo biến thể (màu, size…) và giá.

  • Set 1–2 Variant Attributes; hệ thống tự sinh danh sách SKU tương ứng.
  • Mỗi SKU cần: item number, SKU contribution, rotational images, stock, price (base + suggested retail), weight, volume, external product ID.
  • Rotational Images: tối thiểu 3 ảnh để bao phủ góc chụp và use case.
  • External Product ID: EAN, UPC, ISBN…
  • Parent-child: với sản phẩm đa biến thể (ví dụ áo có màu + size), parent đại diện bộ biến thể (không phải sản phẩm thực), child mới là item bán thực tế.

Base Price vs List Price

  • Base Price — giá supply cho platform, dùng cho pricing review. Đây mới là số bạn nhận về.
  • List Price — giá bán đề xuất (MSRP), hiển thị làm giá gạch chéo trên trang sản phẩm.

Xem chi tiết ở mục Base Price là gì?.

Màn hình Product Variations và SKU pricing trên TEMU
Part 3 · Variations & Valuations. Khai báo biến thể (color/size), hệ thống sinh SKU list; điền Base Price, List Price, stock, weight, rotational images cho từng SKU. · nguồn: Product Management SOP

Part 4 · Item Supply (Offer)

Khai báo thông tin vận chuyển cho item:

  • Goods Number: mã do seller đặt cho item dimension.
  • Availability: 0, 1, hoặc 2 business days.
  • Shipping Template: bắt buộc bind template trước khi list. Nếu chưa có, bấm Add để tạo mới.
  • Import Setting: Imported / Made in the USA / Made in USA and Imported / Made in USA or Imported.
  • Fulfillment Channel: mặc định là self-delivery.
Màn hình Item Supply (Offer) link shipping template TEMU
Part 4 · Item Supply (Offer). Phải bind shipping template; khai báo Goods Number, availability (0/1/2 business days), import setting, fulfillment channel. · nguồn: Product Management SOP

Part 5 · Safety & Compliance

Phần quan trọng cho sản phẩm điện tử, đồ trẻ em, thực phẩm… — thiếu là auto-reject.

  • California Proposition 65 Warning: nếu sản phẩm thuộc diện bắt buộc, điền chính xác để hiển thị cảnh báo đúng — sai sẽ bị cơ quan hành chính California phạt.
  • Product Description PDF: upload file mô tả.
  • Product Photos: ảnh thật của bao bì & toàn bộ sản phẩm.
  • Qualification Documentation: test report đầy đủ (IEC, UL, CSA…).

Quy chuẩn ảnh sản phẩm

  • Aspect ratio: 1:1.
  • Dimensions: rộng & cao ≥ 800px.
  • Dung lượng: trong limit hệ thống (nếu upload fail, nén lại và thử lại).
Màn hình Safety & Compliance trong listing TEMU
Part 5 · Safety & Compliance. Upload Prop 65 warning (nếu cần), description PDF, product photos, qualification documentation. Sau khi Submit → vào Incomplete để theo dõi pricing review. · nguồn: Product Management SOP

Vòng đời & Trạng thái sản phẩm

Hiểu đúng trạng thái giúp bạn biết khi nào có thể sửa, khi nào phải chờ platform review xong.

NhómTrạng tháiÝ nghĩa
Active (đang bán)activeĐã pass qualification + price audit + tồn kho > 0.
active (At Risk)Cần bổ sung tài liệu trong hạn, nếu không sẽ bị delist.
inactive (Closed)Seller tự đóng. Có thể relist.
inactive (Out of stock)Hết hàng → restock sớm.
Inactive (bị từ chối / hết)inactive (rejected)Bị từ chối list — xem lý do để sửa.
inactive (Closed)Có thể relist thủ công.
Incomplete (đang xử lý)incomplete (Failed)List fail, xem reason để edit & resubmit.
incomplete (In process)Đang internal review (bao gồm price check).
incomplete (Qualification Review)Đang review qualification.
DraftdraftChưa submit — đang nháp.
DeleteddeletedĐã xoá; có thể activate lại.
Bảng trạng thái sản phẩm trên TEMU Seller Center
Danh sách trạng thái. Filter sản phẩm theo Active / Inactive / Incomplete / Draft để biết nhóm cần xử lý. · nguồn: Product Management SOP

Tìm kiếm & sắp xếp sản phẩm

  • Lọc nhanh theo: product name, SKU, product ID, retail price, creation time.
  • Sort tăng/giảm theo inventorysupply price.
  • Hệ thống tự phân loại theo status — click filter trạng thái để zoom vào nhóm cần xử lý.

Chỉnh sửa thông tin sản phẩm

Đường đi: Product list → tìm sản phẩm → More → Edit.

!
Khi nào không edit được?
Khi sản phẩm đang trong price check hoặc platform qualification review. Phải chờ review xong mới edit. Kiểm tra ở Products → Pricing Health.

Listing / Delisting sản phẩm

  • Cá nhân: tìm product → More → Relist / Delete.
  • Batch: chọn nhiều product → bấm Relist hoặc Close Listing phía trên bảng.

Sửa giá & tồn kho

Sửa giá

Seller chỉ chỉnh được base price. Sau khi update, hệ thống trigger price review. Trong thời gian review hoặc nếu giá mới bị reject, thanh toán vẫn tính theo supply price hiện tại.

  1. Vào product list.
  2. Bấm Edit cạnh supply price.
  3. Đổi giá rồi save.

Sửa tồn kho

Tuỳ theo status mà flow khác nhau:

  • Active / Inactive: product list → bấm Edit cạnh inventory → sửa.
  • Draft / Incomplete / Deleted: mở Product Edit → tab Variant Information → sửa inventory.

Những trường có thể sửa sau upload

Sau khi sản phẩm đã lên sàn, product name, category, brand name, description, properties, variant info, shipping info, security & compliance chỉ edit được khi đang ở Draft hoặc listing lần đầu bị fail. Muốn sửa sau khi active → submit chỉnh sửa sẽ qua platform review trước khi hiển thị.

TEMU WikiVận hànhĐơn hàng

Vận hành đơn hàng — SOP đầy đủ

Tổng hợp 12 quy trình chuẩn về order & logistic trên TEMU — từ nhận đơn, confirm shipment, mua shipping trên sàn, tới chia kiện, gộp kiện, xử lý địa chỉ sai, stock out, urgent shipping, và cách tính đúng thời hạn giao hàng.

Luồng tổng quan của 1 đơn

Đơn mới tạo nằm ở trạng thái unshipped. Khi bạn confirm shipment (nhập tracking) hoặc dùng Buy Shipping để mua label, trạng thái chuyển sang shipped. Sau đó hệ thống theo dõi logistics tracking để kết luận đơn đã được nhận (Received) hay chưa.

Trong suốt vòng đời, có 4 thời điểm có thể phát sinh vấn đề:

  1. Khách huỷ đơn trước khi bạn ship (Cancellation).
  2. Hàng hết bất ngờ (Stock Out).
  3. Giao trễ → phạt $5/PO (Penalty).
  4. Khách khiếu nại không nhận hàng / chargeback (Chargeback).

Confirm Shipment (nhập tracking)

Dùng khi bạn đã ship offline qua hãng bên ngoài.

  1. Mở Order List hoặc Order Details Page.
  2. Bấm Confirm Shipment. Nhập tracking number, save.
  3. Status chuyển từ unshippedshipped.
  4. Sau khi pickup, hover chuột vào dấu "?" cạnh tracking number để xem lịch sử tracking.
Pop-up Confirm Shipment nhập tracking number
Pop-up Confirm Shipment. Nhập tracking number để chuyển trạng thái unshipped → shipped. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
Xem tracking history và split shipment trên TEMU
Tracking history & Split Shipment. Hover "?" cạnh tracking để xem logistics; có thể chia 1 order thành nhiều package (min dimension là SKU). · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
i
Lưu ý quan trọng
  • Confirm Shipment hỗ trợ split shipment — minimum dimension là SKU. Ví dụ order 10 items có thể chia thành 10 package. Thậm chí một package single-SKU vẫn có thể chia thành nhiều package nếu cần.
  • Sau khi ship bằng Confirm Shipment, không in được label từ TEMU — phải lấy từ nền tảng offline.
  • Tracking number chỉ edit được 1 lần trong 72 giờ sau khi ship. Quá 72h, hoặc đã được pickup, hoặc đã edit 1 lần thì không thể edit tiếp.
  • Một tracking number không được dùng lại cho package khác.
  • Nếu tracking + logistics company được gán bởi third-party platform nhưng bạn bị phạt do "không có tracking" → appeal ngay.

Buy Shipping — mua label trên TEMU

Khi bạn không có tài khoản shipping riêng, hoặc giá của Buy Shipping rẻ hơn offline.

  1. Bấm Buy Shipping. Pop-up mở.
  2. Nhập weight, length, width, height. Chưa nhập thì hệ thống chưa trả về option hãng.
  3. Chọn hãng logistics và bấm Buy Shipping lần hai. Đơn chuyển shipped.
  4. Label sinh ra → in ra. Khi in trên trình duyệt chọn "Fit to Paper Size" để vừa khổ giấy.
  5. Dán label lên kiện, rồi: Schedule Pick-up trên website của hãng, hoặc drop-off tại điểm gần nhất.
  6. Sau pickup: hover "?" cạnh tracking để theo dõi.

Lỗi & khắc phục Buy Shipping

  • Hãng không chọn được: hover vào text để xem lý do. Thường do địa chỉ sai, remote, package quá nặng/dài/rộng, hoặc lỗi website hãng.
  • Buy Shipping fail: chỉ có thể retry hoặc edit tracking number ở Order Details. Lưu ý: edit tracking = chuyển sang offline shipping → sẽ không in được label từ platform.
  • Buy Shipping thành công nhưng tracking không cập nhật lâu + đã giao + bị phạt late delivery: appeal ngay.
Pop-up Buy Shipping với thông số kích thước kiện
Buy Shipping pop-up. Nhập weight + dimensions, hệ thống sẽ trả về các hãng và giá. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
In shipping label Buy Shipping trên TEMU
In shipping label. Khi in chọn "Fit to Paper Size", sau đó schedule pickup hoặc drop-off tại điểm gần. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP

Chia kiện lớn (Large Package Splitting)

Áp dụng với hàng cồng kềnh (đồ gỗ, nội thất) không thể dồn 1 package.

  1. Nếu package chỉ có 1 SKU, 1 quantity → có option Add additional packages ngay dưới product card.
  2. Trong vòng 24h sau khi ship, vẫn add được extra package từ Order Details.
  3. Bấm Confirm Shipment → thêm field tracking number cho từng kiện phụ.
  4. Submit → multiple packages hiển thị ở Order Details.
!
Tính thời gian nhận hàng
Receipt time của đơn được tính theo kiện cuối cùng nhận được. Cân nhắc trước khi split quá nhiều.
Large Package Split trên Order Details TEMU
Large Package Splitting. Thêm extra package trong vòng 24h; nhập tracking cho từng kiện. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP

Gộp kiện (Combined Shipping)

Khi khách đặt nhiều đơn với cùng recipient + address + contact trong cùng store.

  1. Trên Order List, bấm entry point ở đầu trang.
  2. Hệ thống tự nhóm các đơn có cùng thông tin người nhận.
  3. Chọn phương thức combine: nhập chung tracking, hoặc combine qua quy trình Buy Shipping.
Màn hình Combined Shipping nhóm các đơn cùng địa chỉ
Combined Shipping. Hệ thống nhóm các đơn cùng recipient / address / contact, chọn ship chung 1 tracking hoặc 1 label. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP

Đổi địa chỉ sau pending period

Scenario: (1) khách nhập sai và chủ động sửa, hoặc (2) seller nhận thấy sai, liên hệ khách để chỉnh.

  1. Vào Order Details hoặc Order List (hoặc Combined Shipping List).
  2. Bấm Modify Address.
  3. Chọn Approve → ship địa chỉ mới; hoặc Reject → ship địa chỉ cũ.
Pop-up Modify Address approve/reject trên TEMU
Modify Address review. Approve để ship địa chỉ mới, Reject để giữ địa chỉ cũ. Khuyên nên Approve để tránh dispute. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
Khuyến nghị
Dù bạn chọn Reject, TEMU khuyên ship sang địa chỉ mới để tránh dispute/chargeback từ khách.

Xin Stock Out (báo hết hàng)

Khi hàng mất/hỏng không thể ship, và đã có đơn chưa ship, phải xin stock out để TEMU cancel đơn.

Điều kiện apply

  • Sản phẩm đang hết hàng.
  • Không đang tham gia marketing activity.
  • Store chưa chạm max stock-out/ngày.
  • Sản phẩm chưa apply stock out trong ngày.

Quy trình

  1. Vào Order Details → bấm Mark Out of Stock.
  2. Chọn sản phẩm cần mark; sản phẩm không được chọn sẽ bị grey-out kèm lý do.
  3. Submit → chờ platform duyệt.
Màn hình Mark Out of Stock apply trên TEMU
Stock Out application. Chọn sản phẩm cần mark, sản phẩm bị grey-out sẽ hiện lý do không select được. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
Kết quảHậu quả
ApprovedĐơn bị cancel, TEMU trả khách $5 compensation.
Not ApprovedSeller phải ship đơn; nếu timeout → đơn bị cancel và bị phạt late shipment.

Export Unshipped Orders

Đường dẫn: Left menu → Orders → Order Reports → Request → Download → tải Excel file của các đơn chưa ship tính tới hôm nay.

i
Lưu ý
Chỉ hiển thị unshipped tới ngày hiện tại. Theo quy định, lịch sử export chỉ giữ 15 ngày, sau đó bị xoá.

Setup Shipping Address & Template

Bắt buộc cấu hình trước khi register và list sản phẩm.

  1. Left menu → My Account → Shipping Settings.
  2. Cấu hình General shipping:
    • Shipping Address — có thể thêm nhiều địa chỉ, hệ thống tự điền khi tạo label.
    • Holiday Settings — set ngày nghỉ; sẽ tự extend fulfillment time và delivery time hiển thị với khách.
  3. Cấu hình Freight Template:
    • Free Shipping Agreement — ký cho đơn > $30.
    • Shipping Template — delivery areas, address types, delivery times, phí ship.
Shipping Settings - shipping address và template trên TEMU
Shipping Settings. Thiết lập shipping address, holiday, free shipping agreement, và shipping template. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP
Không cover những vùng bạn không giao được
Đã config cover vùng nào mà không fulfill được sẽ bị phạt.

Urgent Shipping Requests

Khi khách bấm "Expedite Shipping" trên Order List, merchant nhận notification ở Order List & Order Details. Ship ASAP để tránh khách cancel.

Công thức tính Latest Shipping & Delivery Time

Đây là công thức quan trọng để tránh phạt. Lấy ví dụ cụ thể:

  • Product preparation time: 2 ngày.
  • Non-working days: Thứ 7, Chủ Nhật, và 4/7 (Independence Day).
  • Shipping time: 2–5 ngày.
  • Giờ địa phương tại điểm nhận: 3/7, 13:00.
Chỉ tiêuCông thứcKết quảHậu quả vượt
Latest Shipping Time 3/7 + 1 ngày (4/7) + 2 ngày (T7,CN) + 2 ngày prep 8/7 23:59:59 Không bị phạt
Latest Delivery Time 3/7 + 1 + 2 + 2 + 5 ngày ship 15/7 23:59:59 $5 phạt/đơn

Công thức chung: now + holidays + non-working days + prep_time = Latest Shipping. Latest Shipping + shipping_time = Latest Delivery.

TEMU WikiVận hànhHuỷ đơn

Huỷ đơn & Consumer Cancellation

TEMU cho phép khách huỷ đơn trước khi tracking được nhập. Seller phải xử lý trong 24h, nếu không hệ thống sẽ auto-cancel. Dưới đây là toàn bộ quy trình.

Logic huỷ đơn của consumer

  • Trong pending period: nếu đơn chưa được ship, khách có quyền huỷ và platform tự động approve.
  • Sau pending period, trước khi ship: khách vẫn có thể khởi tạo cancel. Seller có 24 giờ để hoặc approve cancel, hoặc chuyển đơn sang Shipped. Nếu seller im lặng → hệ thống auto-cancel.
  • Khi đã nhập tracking number: khách không huỷ được nữa.
Best practice
Upload tracking number trước khi shipping countdown kết thúc để khoá khả năng huỷ đơn của khách khi hàng đã đi.

Xử lý Cancel Notification

Trigger: khách bấm cancel trên consumer app. Entry point: Order List & Order Details.

  1. Đồng ý cancel: bấm Agree Cancel trên Order List/Details. Status: unshipped → cancelled.
  2. Để trôi 24h: hệ thống tự cancel. Nếu seller đã ship offline rồi, hãy confirm shipment trên platform NGAY để tránh bị auto-cancel.
  3. Ship trong 24h: xem là reject cancel. Tiếp tục fulfill bình thường.
Notification huỷ đơn từ consumer trên TEMU Order List
Consumer Cancellation Notification. Hiển thị trong Order List & Order Details; merchant phải xử lý trong 24 giờ. · nguồn: Order Delivery & Logistic SOP

Từ chối yêu cầu huỷ

Scenario: sản phẩm đã pack & ship offline nhưng khách đòi huỷ, đơn vẫn đang ở unshipped.

  1. Bấm Confirm Shipment ở Order List/Details.
  2. Nhập tracking number, bấm Save.
  3. Status đổi sang shipped → cancel bị reject.
!
Nếu thực sự chưa ship
Khuyên chấp nhận cancel để tránh dispute/chargeback từ khách. Đừng fake confirm shipment mà không có hàng thực.

Auto-cancel do Delayed Fulfillment

Nếu đơn không chuyển sang Shipped trong 7 business days (7×24h, có extension cho public holidays/weekends) sau pending period → platform auto-cancel.

TEMU WikiVận hànhReturn & Refund

Return & Refund Management

Sau khi đơn được confirm receive, khách có quyền return/refund trong return window. Seller có quyền từ chối nhưng phải cung cấp evidence. SLA xử lý rất chặt.

Thiết lập Return Address & Template

Vào mục Return trên seller center để cấu hình địa chỉ nhận return và template điều kiện return.

SLA xử lý Return

Sự kiệnSLANếu trễ
Gói return được giao đến2 business days (2×24h, kèm extension holidays/weekends) để refund hoặc rejectHệ thống mặc định refund cho khách.
Reject return sau khi nhận hàngCung cấp evidence trong 24hCoi như accept.

Information Ticket

Khi khách initiate refund/return, hệ thống tạo ticket trong mục Information Ticket của seller backend. Seller phải xử lý trong 1 working day (ngoại lệ một số holiday), nếu không ticket bị auto discarded và platform CS sẽ handle, thường theo hướng refund cho khách.

Trong return window, khách initiate request. Platform CS issue ticket → seller verify hoàn cảnh, phản hồi & đính kèm evidence trong 24h.

Refund-only (không return hàng)

TEMU cho phép chế độ Refund-only để giảm chi phí return shipping cho seller. Seller tự thiết kế rule. Nếu gặp buyer xấu (malicious), platform sẽ điều tra giúp.

Item Lost (refund-only)

  1. User initiate after-sales request.
  2. Một pending request sinh ra cho seller, phải review trong 1 working day (không tính weekend).
  3. Xem evidence + comment của user.
  4. Kết quả có thể là: Full Refund Approved, Partial Refund, hoặc Refund Denied.
  5. Nếu deny/partial → phải nêu reason & supporting evidence.
  6. Request sẽ qua second review của platform CS (trong 1 working day).
  7. User xem kết quả cuối; có quyền appeal.

Fraudulent Fulfillment Complaint

Khách khiếu nại "không nhận hàng" (Non-Receipt). Seller phải xử lý trong 24h. Nếu không → escalate lên platform CS (response trong 1 ngày). Seller có thể reject request; case bị reject sẽ qua adjudication. Upload evidence để support reject.

Resend Items to Customers

  1. Negotiate với khách & đạt thoả thuận gửi lại.
  2. Khách liên hệ platform CS → CS issue resend ticket cho seller.
  3. Seller mở ticket ở Information Ticket — xem thông tin khách (sẽ bị xoá sau 48h từ lúc đọc lần đầu).
  4. Sau khi ship lại, reply ticket với logistics company + tracking number và báo cho khách qua chat.
  5. Theo dõi để chắc chắn kiện được nhận đúng; chủ động xử lý nếu có sự cố logistics.

Bộ Key Evidence (POD) cho khiếu nại non-receipt

Bộ POD evidence cho non-receipt complaint TEMU
POD Evidence. 6 loại evidence phải upload: delivery note, tracking screenshot, order receipt, delivery photo, location confirmed, POD documentation. · nguồn: Vendor Playbook

Khi khách yêu cầu refund vì không nhận được hàng, seller cần upload:

  1. Electronic delivery note.
  2. Logistics tracking receipt screenshot.
  3. Order receipt screenshot.
  4. Delivery confirmation photo.
  5. Delivery location confirmed.
  6. Valid POD documentation (3 cái cuối là bắt buộc).

Quy tắc thẩm định POD (Proof of Delivery)

Điểm kiểm traHợp lệKhông hợp lệ
Tracking number Khớp giữa POD và đơn Không khớp → invalid toàn bộ.
Chữ ký trên POD Có chữ ký tay/điện tử → hợp lệ. Không có chữ ký → phải so khớp address.
Address trên POD Khớp hoàn toàn với delivery address của đơn → hợp lệ (mức city là chấp nhận nếu POD chỉ hiển thị city). Không khớp.
Delivery photo Số nhà/căn nhà khớp với Google Maps → hợp lệ. Không xác thực được → trạng thái indeterminate, phải xét evidence khác.
Delivery location confirmed Có location map → hợp lệ (chỉ có ở Amazon, Evri, DPD, Royal Mail, Yodel). Không có location map → coi như không confirm.
Electronic shipping label Optional. Nếu nộp, địa chỉ phải khớp tuyệt đối với order address. Nếu nộp mà address không khớp → invalid.
!
Tracking trên website hãng không tính
Chỉ tracking info hiển thị trên website/platform chính thức không đủ coi là POD hợp lệ — phải kèm delivery confirmation photo + location + signature (hoặc khớp address).
TEMU WikiVận hànhChargeback

Chargeback Claims

Chargeback là khi người tiêu dùng yêu cầu ngân hàng trả lại tiền. Nếu không xử lý trong hạn, TEMU coi bạn chấp nhận và bạn mất tiền.

Khi nào chargeback xảy ra

  1. Giao dịch gian lận — ví dụ thẻ bị đánh cắp, tài khoản bị dùng trái phép.
  2. Tranh chấp hậu mãi — hàng không nhận được, chất lượng kém, chưa hoàn tiền, bị charge trùng.

Flow xử lý chargeback

Flow xử lý Chargeback trên TEMU Seller Center
Chargeback flow. Nhận notification → Action Required (upload evidence) hoặc Accepted. Không phản hồi = auto-accept. · nguồn: Vendor Playbook
  1. Nhận notification → vào trang Chargeback Notification.
  2. Trong timeframe chỉ định, bấm:
    • Action Required → upload supporting materials (POD, ảnh giao hàng, chat log…).
    • hoặc Accepted → chấp nhận chargeback.
  3. Không phản hồi trong hạn = coi như bạn đồng ý với buyer. Tiền mất.
Quy tắc 24h
Dù không có notification rõ ràng cho mọi case, hãy check seller center mỗi 24 giờ. Đây là nguyên tắc vàng của TEMU — nhiều loại vi phạm sẽ auto-accept nếu seller không xử lý.
TEMU WikiGiá & khuyến mãiPricing Assessment

Pricing Assessment

Quy trình kiểm giá là điểm khác biệt lớn nhất của TEMU so với các sàn khác. Mọi sản phẩm upload đều phải có giá cạnh tranh so với các nền tảng khác tại thời điểm đánh giá.

Vì sao TEMU có Pricing Assessment

Triết lý "Shop Like a Billionaire" đòi hỏi TEMU phải đảm bảo giá đến khách luôn hấp dẫn. Hệ thống so sánh giá sản phẩm tương tự với các nền tảng khác; nếu giá của bạn không cạnh tranh, listing sẽ bị reject.

Các trạng thái trong Pricing Review

Trạng tháiÝ nghĩaHành động
Pricing under assessmentPlatform đang review giá.Chờ.
Pricing failureReview fail — tìm thấy giá rẻ hơn bên ngoài.Bấm vào để xem suggested price; accept, đề xuất giá mới có link reference, hoặc liên hệ recruiter/buyer.
In processĐã pass price, đang review tiếp.Chờ hoặc complete hồ sơ.
Product to be completedĐã pass price, cần upload thêm qualification như CPC.Upload documents thiếu.

Base Price là gì?

i
Định nghĩa quan trọng
Base Price = giá thấp nhất bạn chấp nhận. Đây là số tiền bạn thực nhận 100% payout, bất kể listing price là bao nhiêu.
  • Nếu tổng PO < $30 → TEMU trả thêm $2.99 shipping fee cho seller.
  • Listing price = Base Price × markup factor (hệ thống tự tính).
  • Không đồng ý giá hệ thống đề xuất → có thể submit giá mới + reference link (ví dụ Amazon link/ASIN).
  • Không đồng ý & reject price → coi như xoá listing. Muốn list lại phải tạo link mới từ đầu.
  • Mỗi lần có price verification sheet pending → TEMU gửi email + to-do reminder trên Homepage & Pricing Health.

Flow Pricing Review cho Listing mới

  1. Seller upload product + set base price.
  2. TEMU compare với các nền tảng khác.
  3. Nếu pass → listing move sang qualification review.
  4. Nếu fail → seller nhận "Pricing Failure", có thể:
    • Accept suggested price của hệ thống.
    • Submit new price + reference link.
    • Consult recruiter + buyer để đàm phán.
    • Reject → listing bị xoá.
  5. Khi nghi ngờ price — contact recruiter + buyer.
TEMU WikiGiá & khuyến mãiPayout & Thanh toán (US)

Payout & Thanh toán — Temu US

Tổng hợp dành riêng cho seller đang bán trên Temu US (Fully Managed/consignment). Phần này trả lời 4 câu hỏi: Khi nào tiền về? · Tôi nhận bao nhiêu USD? · Bị giữ/khấu trừ khi nào? · Khai thuế Mỹ thế nào (W-9, 1099-K)?

!
Nguồn & độ chính xác
Temu không công bố đầy đủ điều khoản payout công khai; phần lớn chi tiết chỉ hiển thị trong Seller Services AgreementFinance Management sau khi đăng nhập Seller Center. Các con số dưới đây tổng hợp từ Vendor Playbook nội bộ + báo cáo ngành (PhotonPay, TechNode, M2E, Shopify 2026) — verify lại trực tiếp trên seller.temu.com trước khi ký.

Tổng quan dòng tiền (US)

Dòng tiền một đơn Fully Managed đi qua các trạm sau:

  1. Order confirmed — khách US thanh toán bằng thẻ/ApplePay/Afterpay…; đơn xuất hiện trong Seller Center.
  2. Fulfilled & delivered — seller confirm shipment, hãng vận chuyển (USPS/UPS/FedEx) giao hàng với status Delivered.
  3. Order completed — hệ thống chốt đơn khi hết return window, không có dispute/chargeback.
  4. Payable (T+14) — sau ~14 ngày kể từ khi order complete, số tiền net (sau fee & deduction) vào Available Balance.
  5. Withdraw USD — seller vào Finance Management → Balance Withdrawal, chọn US bank account (ACH/wire) hoặc third-party (PingPong, Payoneer, PhotonPay), submit để platform duyệt.

Chu kỳ thanh toán (settlement cycle)

TrạmThời điểmGhi chú (US)
Order placed → DeliveredTuỳ shipping carrierSeller US phải ship đúng SLA — xem Công thức tính Latest Shipping.
Delivered → Order completed~ hết return window Temu USBuyer-side refund policy: 14 ngày từ khi seller được thông báo yêu cầu.
Completed → Payable~ T+14 ngàyGiai đoạn "hold" phòng dispute/chargeback; số tiền chuyển vào Available Balance.
Withdraw → Nhận tiềnACH: T+1–T+3 · Wire domestic: 1–2 business days · Wire quốc tế (SWIFT): 3–7 business daysThird-party (PingPong/Payoneer/PhotonPay) thường T+1 → T+3, phí FX thấp hơn nếu bạn có tài khoản USD local.
i
Ghi nhớ
T+14 tính từ khi đơn được đánh dấu completed, không từ khi khách đặt. Tier seller & category có thể điều chỉnh chu kỳ này; check Seller Center → Finance Management để thấy cycle thực tế áp dụng cho shop bạn.

Rút tiền về tài khoản Mỹ (USD)

Thực hiện tại Finance Management → Balance Withdrawal. Với seller Temu US, có 2 nhóm phương thức:

  • US bank account trực tiếp (ACH hoặc domestic wire) — tên account holder phải trùng Legal Business Name & EIN đã khai ở onboarding. Cần routing number (9 digits) + account number.
  • Third-party payment provider (PingPong, Payoneer, PhotonPay, WorldFirst) — phù hợp seller có công ty nước ngoài (VD: VN → US) muốn nhận USD local, tránh SWIFT fee cao.
  1. Chọn phương thức nhận tiền + điền đầy đủ bank info đúng theo giấy tờ onboarding (W-9, bank statement).
  2. Chọn currency = USD và số tiền cần rút (phải > minimum withdrawal hiển thị trong UI).
  3. Submit — platform duyệt 1–2 business day (lâu hơn nếu số tiền lớn hoặc tài khoản mới thêm).
  4. Sau khi duyệt, disburse qua ACH/wire theo chu kỳ ngân hàng (cutoff 3–5pm EST mỗi ngày làm việc).
💡
Mẹo tối ưu phí & tốc độ cho seller Temu US
  • Dùng ACH nếu là US LLC/Corp có tài khoản Mỹ — rẻ nhất & T+1–T+3.
  • Nếu là seller Việt Nam bán vào Temu US: mở tài khoản PingPong/Payoneer/PhotonPay nhận USD local, tiết kiệm 2–3% FX so với wire SWIFT về VND.
  • Tránh rút số nhỏ thường xuyên nếu ngân hàng đích tính incoming wire fee (thường $10–25/lần).

Công thức tính payout (Fully Managed US)

Được ghi rõ trong Vendor Playbook (tr.13):

=
Payout / 1 PO (Fully Managed US)
Payout (USD) = Base Price × Quantity + (PO < $30 ? $2.99 : 0) − service fee 5‰ − refund/penalty
  • Base Price (USD) là giá bạn chấp nhận khi Pricing Review. Bạn nhận 100% base price, bất kể listing price hiển thị cho khách bao nhiêu.
  • Khi tổng giá trị PO < $30, TEMU bù thêm $2.99 shipping fee — áp dụng chuẩn cho Temu US.
  • Tham gia Lightning/Special/Clearance → phải giảm thêm % trên base price → payout giảm tương ứng.
  • Khi Pricing Review đang chạy lại mà giá mới chưa được accept → settlement vẫn tính theo supply price hiện tại (Product Management SOP tr.30).

Phí, khấu trừ & giữ tiền (US)

KhoảnMức tham khảoKhi nào bị trừ
Service fee (5‰ ≈ 0,5%) 0,5% trên mỗi đơn Áp dụng từ Q4/2023 (TechNode). Không hoàn kể cả khi đơn bị refund.
Refund deduction = số tiền refund Trừ ngay khi khách Temu US khởi tạo return/refund — không đợi hàng về warehouse.
Quality-score penalty ×5 / ×2.5 / ×1.5 giá đơn (score 60/70/80) Khi khách return vì lỗi chất lượng (Techbuzz China, Temu Watch #2).
Delay / Stock-out penalty $5/PO Trễ ship > SLA hoặc apply stock-out — xem Bảng phạt.
Chargeback = số tiền dispute + phí Khi bank/issuer Mỹ mở chargeback thành công. Phải nộp POD evidence để kháng cáo.
Federal/state tax withholding (nếu có) Tuỳ bang & loại đơn Trong trường hợp seller chưa hoàn tất W-9 hoặc có mismatch TIN/EIN — Temu có thể backup withholding 24% theo quy định IRS.
ACH/Wire fee đầu nhận $0 (ACH) / $10–25 (incoming wire domestic) / $15–50 (SWIFT) Do ngân hàng của bạn thu, không phải Temu.
!
Pop-up Seller Agreement update
Temu thỉnh thoảng push pop-up yêu cầu chấp nhận bản cập nhật Seller Agreement kèm điều khoản mới về thuế/phí/withhold. Bắt buộc accept mới vào được backend. Đã có seller bị giữ & phạt hàng trăm ngàn USD vì bỏ sót điều khoản mới (Yahoo Finance, 2024). Đọc kỹ trước khi ấn Accept — chụp lại màn hình để tham chiếu.

Thuế Mỹ — W-9 & 1099-K

Seller Temu US phải hoàn tất 2 tài liệu thuế IRS:

  • W-9 (Request for Taxpayer Identification Number) — khai EIN (nếu LLC/Corp) hoặc SSN (sole prop). Bắt buộc hoàn tất tại onboarding; mismatch TIN → bị backup withholding 24%.
  • Consent to Paperless Delivery of Tax Documents — chấp thuận nhận 1099-K dạng digital qua Seller Center thay vì bản giấy (policy mặc định của Temu).
  • 1099-K — Temu phát hành hàng năm, chậm nhất 31/01 năm kế tiếp. Báo cáo gross payment volume (tổng doanh thu thô), không phải lợi nhuận sau phí/refund/shipping.

Ngưỡng 1099-K cho năm thuế 2025 (filed 2026)

i
Ngưỡng liên bang đã được rollback
Theo luật thuế mới 2025, ngưỡng 1099-K federal quay lại mức $20,000 + 200 giao dịch (trước đó dự kiến giảm về $600). Một số bang như MA, VT, MD, IL, VA, DC vẫn có ngưỡng thấp hơn ($600 hoặc $1,000) — nếu shop bạn ở các bang này thì Temu có thể phải issue 1099-K ngay cả khi dưới ngưỡng federal.
  • Ngay cả khi không nhận được 1099-K, bạn vẫn phải khai doanh thu Temu trên Schedule C (sole prop) hoặc form doanh nghiệp tương ứng.
  • Đối chiếu số trên 1099-K với báo cáo Transaction Report xuất từ Temu Seller Center — nếu khác, liên hệ Temu support trước khi file tax.
  • Giữ lại invoice/đơn mua hàng để chứng minh cost basis khi deduct trên tax return.

Checklist payout cho seller Temu US mới

  • Onboarding: chuẩn bị W-9, EIN letter từ IRS, bank statement 3 tháng gần nhất, proof of business address.
  • Tạo tài khoản US bank account riêng cho business (không mix với personal) — dễ đối soát & khai thuế.
  • Nếu seller nước ngoài: mở PingPong/Payoneer/PhotonPay nhận USD local trước khi chuyển về VN.
  • Tuần đầu live: vào Finance Management xem settlement cycle thực tế (có thể khác T+14 tiêu chuẩn).
  • Hàng tuần: kiểm tra Available Balance vs Withheld để phát hiện deduction bất thường sớm.
  • Hàng tháng: reconcile Transaction Report với sổ kế toán & ngân hàng.
  • Đầu mỗi năm: download 1099-K chậm nhất 31/01; đối chiếu với doanh thu thực tế trước khi file tax.
  • Đọc kỹ pop-up Seller Agreement update — không accept mù; chụp screenshot.

Tài liệu tham khảo & nguồn gốc

Đã kiểm chéo 3 nhóm nguồn (chính thức · bán-chính thức · báo cáo ngành):

TEMU WikiGiá & khuyến mãiPromotions

Promotional Activities

TEMU tổ chức 3 loại khuyến mãi chính dựa trên base price: Lightning Deal, Special Sale, Clearance Deal. Seller không cần giảm base price thủ công — chỉ set inventory và discount ratio.

Nguyên tắc chung

  • Promotion tính trên base price, seller giữ base price không đổi.
  • Seller cần set promotional inventory — phần inventory dành cho chiến dịch.
  • Platform giữ certain price markup rate để đảm bảo còn có biên.
  • Lightning & Special có thể chạy đồng thời để tăng exposure.

So sánh 3 loại promotion

LoạiInventory tối thiểuDiscount tối thiểuGhi chú
Lightning Deal Active inventory giảm về 10 5% off base price Flash đột biến, nên xoay vòng hàng tuần.
Special Sale Active inventory giảm về 10 5% off base price Giống Lightning, chạy song song được.
Clearance Deal 20% off base price Xả hàng, discount sâu hơn.
Best practice
Mỗi tuần chọn vài sản phẩm tham gia cả Lightning và Special trước khi weekend — đây là cửa sổ traffic lớn nhất.
TEMU WikiChính sáchPenalty

Bảng vi phạm & Penalty

TEMU không đánh giá shipping timeliness (thời gian seller bắt đầu ship), mà đánh giá delivery timeliness (thời gian đến tay khách). Seller chịu trách nhiệm đảm bảo đơn đến đúng promise time.

Bảng phạt chính

Bảng violation và penalty của TEMU từ Vendor Playbook
Bảng violation & penalty chính thức. Late delivery, stock out, chargeback đều có mức phạt rõ ràng; seller chịu trách nhiệm đảm bảo đơn đúng promise time. · nguồn: Vendor Playbook
Vi phạmMức phạtGiải thích
Late Delivery $5 / PO order Liquidated damages khi đơn vượt Latest Delivery Time.
Stock Out $5 / PO order Liquidated damages khi seller không ship được do hết hàng (nếu stock-out bị reject).
Late Shipment Phạt theo rule platform Áp dụng nếu stock-out request bị reject mà seller vẫn không ship, dẫn đến timeout cancel.
Chargeback Hoàn toàn bộ tiền + phí Nếu không action trong hạn, coi như chấp nhận yêu cầu hoàn tiền từ ngân hàng.
Không fulfill vùng đã cover trong template Vi phạm hợp đồng Đã config cover vùng thì phải ship được.
Phạt California Prop 65 Do cơ quan CA Do cơ quan hành chính California xử lý nếu khai sai warning label.

Bảng SLA "Check mỗi 24h"

Đây là các sự kiện mà hệ thống auto-approve theo hướng bất lợi cho seller nếu seller không xử lý trong hạn.

Sự kiệnSLA seller phải hành độngNếu trễ → Hệ quả
Consumer cancellation request24hAuto-cancel / auto-reject.
Information Ticket (return/refund)1 working dayTicket discarded, platform CS xử lý.
Reject return sau khi đã nhận hàng24h evidenceRefund cho khách.
Refund sau khi hàng return được giao2 business daysRefund auto.
Non-receipt complaint24hEscalate lên platform CS; có thể refund.
Item lost refund review1 working dayRefund cho khách.
Chargeback notificationTimeframe quy địnhAuto accept → mất tiền.
Shipment khi đơn đã có cancel request24h hoặc approve cancelAuto-cancel.

Quy trình Appeal

Có những case bị phạt oan (ví dụ tracking hãng không cập nhật nhưng hàng đã giao). Seller nên:

  1. Chụp lại màn hình/tracking bên hãng 3rd-party.
  2. Vào trang Violation & Restrictive Measures và bấm Appeal.
  3. Đính kèm evidence (POD, logistics tracking khớp, email từ hãng).
  4. Đợi platform review; thường trong 1–3 ngày.
Thời điểm appeal tốt nhất
Ngay khi thấy phạt xuất hiện trên trang Violation — càng sớm càng tốt. Nếu delay, evidence có thể bị huỷ (ví dụ tracking cũ bị hãng dọn dẹp).

Danh sách Seller Policy bắt buộc đọc

Sau khi có seller account, bạn sẽ truy cập được đầy đủ trang seller.temu.com/signed-policies.html. Đây là các policy phải đọc kỹ:

  • Temu | Merchandise Partner Privacy Policy
  • Temu Seller Services Agreement
  • Temu | Our Face Verification Processing
  • Consent to Paperless Delivery of Tax Documents
  • Temu Data Protection Exhibit
  • Temu Seller Fulfillment Policy
  • Shipping Label Terms
  • Temu Seller Customer Service Rules
  • Temu Seller After-sale Rules
  • Anti-Fraudulent Transaction Policy
  • Prohibited Products and Information Management Rules
  • Temu Business Partner Code of Conduct
  • Temu Seller Code of Conduct
  • Temu INFORM Consumer Act FAQ
  • Temu Free Delivery on Orders Terms of Service
TEMU WikiChiến lượcVendor Playbook

Vendor Playbook — Làm sao để thắng trên TEMU

Tổng hợp chiến lược chính thức từ Vendor Playbook của TEMU: công thức chọn sản phẩm, cách làm listing hấp dẫn, giữ vị trí Best Sellers, và quản lý inventory để không bị mất traffic.

Công thức chiến lược tổng thể

TEMU khuyên xây portfolio sản phẩm theo 4 tầng:

Sơ đồ chiến lược 4 tầng sản phẩm trong Vendor Playbook TEMU
4-tier product strategy. Hot-Selling (thu hút), High GMV (exposure), High Profit (lợi nhuận), Trending New (khách mới). · nguồn: Vendor Playbook
🔥

Hot-Selling Products

Dùng để thu hút audience. Sản phẩm đang viral, dễ convert.

💎

High GMV Products

Dùng để tăng trọng số exposure cho shop. Giá cao + lượng bán ổn.

💰

High Profit Products

Dùng để sinh lợi nhuận. Phải có lợi thế cạnh tranh về giá.

Trending New Items

Dùng để thu hút khách mới. Bắt trend mùa vụ, social media.

Kênh đẩy promotion có thể đến từ: Buyer chọn, Vendor Lead chọn, Social Media Marketing, Official Shop Title, Review từ các trang e-commerce.

Làm sao để Store/Listing hấp dẫn khách?

Checklist Listing Appeal - Do và Don't trong Vendor Playbook TEMU
Listing Appeal · Do & Don't. 5 việc nên làm (competitive price, ảnh/video, rating ≥ 4.5, Best Sellers, sales curve) và 4 việc cần tránh. · nguồn: Vendor Playbook

Nên làm

  1. Competitive price — giá thấp nhất có thể trên sàn. Sản phẩm giống/tương tự, hệ thống ưu tiên giá rẻ hơn để recommend.
  2. Hình ảnh/size chart không bóp méo — có video dưới 1 phút mô tả use case + mô tả text/ảnh chi tiết.
  3. Giữ rating sản phẩm ≥ 4.5rating shop ≥ 4.7.
  4. Lọt Best Sellers, đặc biệt top 1 — được boost traffic đáng kể.
  5. Sales curve tăng nhanh và đều — sản phẩm đẩy được doanh số trong 2 tuần đầu sẽ được hệ thống ưu ái.

Nên tránh

  1. Sales curve tụt do stockout hoặc các nguyên nhân khác → traffic bị halt, phải re-evaluate lại.
  2. Variant/SKU hết hàng → conversion rate sụt mạnh, hệ thống downgrade toàn bộ SKC (Style-Color-Code).
  3. Rating < 4.5 → exposure bị giảm, conversion cực thấp.
  4. Sản phẩm giống nhưng giá cao hơn nền tảng khác → bị deprioritize.

Quản lý tồn kho (Inventory Management)

Restock trong 2 ngày có tác động tối thiểu đến traffic, ranking và sales. Nhưng nếu kéo dài stockout hoặc SKU break không được replenish → tác động nghiêm trọng sau khi restock, sales giảm mạnh.

!
Rule vàng
Luôn theo sát tồn kho — chủ động replenish trước khi hết, không chờ hết mới nhập.

Lời khuyên cho Seller mới (10 ngày đầu)

Trong 10 ngày đầu, hãy tập trung vào làm quen với luồng operation và tích luỹ kinh nghiệm. Trong tháng đầu, store có thể tăng exposure bằng cách bán vài hot-selling items để tạo đà cho các items kế tiếp.

Lưu ý
Chọn đúng path như buyer đã share, nếu không buyer sẽ không promote được listing của bạn.

Lộ trình 3 tháng đầu

Lộ trình 3 tháng đầu cho Seller mới trong Vendor Playbook TEMU
3-month roadmap. Tháng 1: Broad Product Placement & Traffic. Tháng 2: Repurchases & Core. Tháng 3: Expand Range & Continuous Restock. · nguồn: Vendor Playbook

Tháng 1 · Broad Product Placement & Traffic Acquisition

Mục tiêu: chiếm market share bằng cách list liên tục, ít nhất 10 listing/tuần để hút traffic.

  1. Tăng exposure & quản lý inventory: tham gia promotion, đảm bảo mọi sản phẩm luôn còn stock, quản lý tồn kho trước.
  2. Boost Repeat Purchases: tập trung cải thiện rating sản phẩm và shop để khuyến khích mua lại.
  3. Enhance Synergy: nhiều best-sellers tham gia promotion đồng thời → tạo traffic cluster.

Tháng 2 · Repurchases & Core Product Strategy

  1. Related Product Layout: xây line sản phẩm xoay quanh core product để khách hoàn tất mọi nhu cầu trong một shop.
  2. Leverage Repeat Purchases: tăng repeat purchase rate, tăng follower của shop.

Tháng 3 · Expand Product Range & Continuous Restocking

Mục tiêu: xây portfolio toàn diện, restock mạnh để giữ chân khách.

  1. Expand Product Layout: mở rộng line xoay quanh core product với hơn 100 sản phẩm.
  2. Continuous Restocking: giữ stock liên tục cho các sản phẩm hot để duy trì traffic.

Tóm tắt các KPI quan trọng

4.5+
Product rating
4.7+
Store rating
10+
Listings/tuần (M1)
100+
SKU vào M3
≤ 2d
Prep time tối ưu
2 wk
Cửa sổ boost launch
TEMU WikiLeaderTổng quan

Dành cho Leader & Quản lý đội

Hướng dẫn cho Leader quản lý một hoặc nhiều seller trên TEMU: phân vai trò, theo dõi KPI, đào tạo team mới, và xử lý escalation khi có penalty bất hợp lý.

Vai trò của Leader

  • Orchestration: phân công ai phụ trách listing, ai phụ trách vận hành đơn, ai phụ trách after-sales.
  • SOP enforcement: đảm bảo đội tuân thủ SLA 24h, flow confirm shipment, flow appeal.
  • Training: onboard seller mới theo lộ trình 3 bước.
  • Performance tracking: theo dõi KPI seller (rating, sales, penalty).
  • Escalation: kháng cáo phạt, làm việc với recruiter/buyer cho các case đặc biệt.

Cấu trúc team gợi ý

Vai tròPhụ tráchSố lượng / shop
Listing SpecialistUpload sản phẩm, bind shipping template, xử lý pricing review, upload compliance documents.1–2 người
Order OperationsConfirm shipment, Buy Shipping, chia/gộp kiện, urgent shipping, stock-out.1–2 người
After-sales / CSXử lý Information Ticket, return, refund, chargeback, POD evidence.1 người
Inventory PlannerTheo dõi tồn kho, lên lịch restock, phối hợp với warehouse.1 người (có thể kiêm)
LeaderCoordinator, KPI review hàng tuần, escalation, đàm phán với recruiter/buyer.1 người

KPI Leader cần theo dõi

Ratings

Product rating ≥ 4.5, store rating ≥ 4.7. Alert nếu tụt dưới 4.5.

📈

Sales Curve

Xu hướng 7 ngày / 14 ngày. Alert nếu tụt 2 ngày liên tiếp do stockout.

🕒

On-time Delivery Rate

% đơn giao trước Latest Delivery Time.

💸

Penalty ($)

Tổng phạt/tháng: late delivery, stock out, chargeback.

📦

Inventory Coverage

Số ngày hàng còn tồn ở mỗi SKU top.

📝

Ticket SLA

% ticket/return/cancel xử lý trong 24h.

🆕

Listing cadence

Số listing mới/tuần — target ≥ 10 cho seller M1.

🔁

Repeat Purchase Rate

Số khách quay lại / tổng khách.

Quy trình đào tạo seller mới

Quy trình gợi ý 2 tuần:

  1. Ngày 1-2: đọc wiki các phần Giới thiệu + Quickstart. Làm quen seller center. Review checklist tài liệu.
  2. Ngày 3-5: shadow một seller kỳ cựu xử lý đơn — xem cách confirm shipment, Buy Shipping, xử lý cancellation.
  3. Ngày 6-8: tự đăng 5 listing đầu tiên với supervisor review. Học flow pricing.
  4. Ngày 9-10: tự xử lý 5 đơn đầu với supervisor ngồi bên cạnh. Học tính Latest Shipping/Delivery.
  5. Ngày 11-12: học xử lý ticket/return/refund. Học upload POD evidence.
  6. Ngày 13-14: đọc danh sách policy. Làm quiz tự đánh giá (do leader soạn).

Checklist hàng ngày / hàng tuần cho Leader

Mỗi ngày (15 phút)

  • Mở Violation & Restrictive Measures — bắt ngay các vi phạm mới, appeal nếu oan.
  • Check Information Ticket chưa xử lý > 12h.
  • Check cancellation request > 12h chưa action.
  • Check urgent shipping notification.
  • Check stock ≤ 10 của top sellers.

Mỗi tuần

  • Review KPI rating & sales curve.
  • Chốt kế hoạch listing tuần tới (≥10 listing M1).
  • Chọn sản phẩm cho Lightning / Special sale weekend tới.
  • Phân tích các vi phạm trong tuần, cập nhật SOP/knowledge cho team.
  • Review portfolio: có đủ 4 tầng (hot, GMV, profit, trending) chưa?

Escalation & Appeal

Có 2 kênh chính để leader can thiệp:

  1. Recruiter: cho vấn đề thủ tục, brand, interface qualification, connection ERP.
  2. Buyer / Vendor Lead: cho vấn đề pricing review, promotion placement, đàm phán giá.
  3. Platform CS: cho các case chargeback, return dispute, false penalty.
i
Mẹo đàm phán
Khi submit new price ở pricing review, luôn kèm reference link (tốt nhất là Amazon ASIN hoặc Walmart SKU). Dữ liệu thuyết phục hơn lời nói.
TEMU WikiTra cứuFAQ

FAQ — Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp các tình huống thực tế seller hay gặp, gom theo chủ đề.

Upload sản phẩm

Tôi không biết chọn category nào?

Có 3 cách:

  • Guided selection: đi theo category path gợi ý hoặc search leaf category chính xác (fuzzy search sẽ có trong tương lai).
  • Reference products: xem sản phẩm tương tự trên sàn được phân category nào.
  • UPC/EAN codes: nhập mã → hệ thống tự đề xuất category.

Sản phẩm có interface MFI/HDMI thì làm sao?

Phải complete interface qualification certification trước. Bấm GoFile để upload thông tin chứng nhận.

Không submit được variant info?

  1. Kiểm tra mọi required field đã điền.
  2. Xem error message trên page, làm theo hướng dẫn.
  3. Nếu SKU duplicated → item number trùng nhau, sửa lại.

Upload ảnh sản phẩm fail?

Ảnh phải đáp ứng:

  • Aspect ratio 1:1.
  • Rộng & cao ≥ 800px.
  • Trong dung lượng limit.

Trạng thái sản phẩm & cách xử lý

Trạng tháiMô tảXử lý
In Process — retail price chưa hiển thịĐang verification.Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter.
In Process — retail price hiển thịĐã validated & processed bởi platform.Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter.
Qualification ReviewĐang review qualification.Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter.
Pricing FailedGiá đề xuất bị reject.Bấm "Price Failed" xem reason, confirm suggested pricing tại Products → Pricing Health.
Review Rejected (Merchandise được penalize & delist)Bị từ chối vì vi phạm.Click xem reason. Nếu do giá, bấm "Edit" và resubmit. Nếu gặp "Pricing in Progress" khi Edit, check alert bar trên đầu product list. Nếu non-price, làm theo instruction.

Những field nào có thể sửa sau khi upload?

Các field này chỉ sửa được khi sản phẩm ở Draft hoặc khi listing lần đầu bị fail:

  • Product Name, Product Category, Brand Name
  • Product Description, Product Properties
  • Variant Information, Shipping Information
  • Security and Compliance

Nếu sản phẩm đang ở price checking hoặc qualification review → không edit được. Chờ xong mới sửa.

Xử lý sản phẩm bị reject

Trong product list, tìm sản phẩm bị reject. Click "Review Rejected Reason(s)" để xem lý do cụ thể, làm theo hướng dẫn tiếp theo. Nếu vẫn vướng, liên hệ recruiter.

Đơn hàng & Vận chuyển

Khách huỷ sau khi tôi đã ship offline?

Đi ngay vào Order Details → Confirm Shipment → nhập tracking → save. Status chuyển shipped, cancel bị reject. Làm càng sớm càng tốt trước khi auto-cancel.

Buy Shipping thành công nhưng tracking không update, bị phạt?

Appeal ngay. Đính kèm screenshot tracking từ trang hãng + POD nếu đã giao.

Gửi 1 đơn bằng nhiều kiện?

Nếu có 1 SKU & quantity = 1 → có option Add additional packages ngay dưới product card. Trong 24h sau khi ship, vẫn add extra được từ Order Details. Nhớ: receipt time được tính theo kiện cuối cùng được nhận.

Tôi nhập sai tracking number, sửa được không?

Chỉ sửa được 1 lần trong 72h sau ship, và phải chưa được pickup. Quá thời hạn → không sửa được.

Có nên cover vùng PO Box?

PO Box thường rất đắt khi mua shipping. Khuyên loại khỏi template. Nếu vẫn cover thì dự trù phí đủ trong freight template.

Pricing & Khuyến mãi

Không đồng ý với suggested base price?

Có 3 lựa chọn:

  1. Submit giá mới + reference link (Amazon ASIN).
  2. Consult recruiter + buyer.
  3. Reject → xoá listing hoàn toàn, muốn list lại phải tạo từ đầu.

Payout sẽ là bao nhiêu?

Base Price × số lượng, bất kể listing price. Nếu PO < $30 → TEMU trả thêm $2.99 shipping fee. Xem chu kỳ T+14, phí 5‰, 1099-K, W-9 và khấu trừ cho seller Temu US tại mục Payout & Thanh toán.

Chạy Lightning và Special sale cùng lúc được không?

Được — khuyến khích để tăng exposure.

Tài khoản & Hợp đồng

Đổi email seller center được không?

Được. Vào Seller Profile để cập nhật email, số điện thoại, loại doanh nghiệp.

W-9 có dùng làm proof of address không?

KHÔNG. Chỉ bill điện nước, statement bank/credit card, hoặc statement từ third-party payment institution.

TEMU WikiTra cứuThuật ngữ

Thuật ngữ & Viết tắt

Bảng tra cứu nhanh các từ khóa xuất hiện trên Seller Center và trong tài liệu nội bộ.

Thuật ngữGiải thích
Base PriceGiá supply tối thiểu seller chấp nhận — số tiền thực nhận 100% payout, không phụ thuộc listing price.
List Price (MSRP)Giá bán đề xuất, hiển thị làm giá gạch chéo trên trang sản phẩm.
POPurchase Order — đơn hàng. Penalty thường tính theo PO ($5/PO).
PODProof of Delivery — bộ chứng từ chứng minh đã giao thành công.
SLAService Level Agreement — thời hạn seller phải xử lý (24h, 1 working day…).
SKUStock Keeping Unit — mã biến thể sản phẩm bán thực tế.
SKCStyle-Color-Code — nhóm sản phẩm cùng style/màu. Hết hàng 1 SKU trong SKC làm downgrade toàn SKC.
Pending PeriodGiai đoạn đơn mới tạo, chưa chuyển sang Pending Shipment. Performance timeframe chỉ tính từ khi vào Pending Shipment.
Unshipped / Shipped / Cancelled3 trạng thái chính của đơn.
Buy ShippingMua shipping label trực tiếp trên TEMU.
Confirm ShipmentNhập tracking number cho đơn đã ship offline.
Stock OutBáo hết hàng để xin cancel đơn — nếu approve, khách nhận $5 compensation từ TEMU.
Urgent Shipping / ExpediteKhách yêu cầu gấp; seller phải ship ASAP.
Combined ShippingGộp nhiều đơn cùng recipient + address trong cùng store.
Latest Shipping TimeDeadline seller phải confirm shipment; quá hạn có thể bị auto-cancel/phạt.
Latest Delivery TimeDeadline đơn phải đến tay khách; quá hạn phạt $5/PO.
ChargebackKhách yêu cầu bank lấy lại tiền — thường do fraud hoặc dispute.
Refund-onlyHoàn tiền không cần return hàng — giảm chi phí return shipping cho seller.
Information TicketTicket do platform CS issue cho seller khi có refund/return/resend.
Pricing HealthTrang quản lý status pricing review của các sản phẩm.
Account HealthTrang quản lý trademark, brand application status.
Official Store / FlagshipShop đã hoàn tất brand authorization, được dùng "official store" trong tên.
SKC downgradeHệ thống hạ rank toàn bộ SKC khi có SKU hết hàng / rating thấp.
Best SellersDanh sách sản phẩm hot — lọt top được boost traffic đáng kể.
Markup FactorHệ số platform tính listing price từ base price.
BOIRBeneficial Ownership Information Report — tài liệu chứng minh chủ sở hữu thực của công ty.
EINEmployer Identification Number — mã số định danh thuế doanh nghiệp Mỹ.
CPCChildren's Product Certificate — chứng nhận sản phẩm trẻ em.
CA Prop 65California Proposition 65 — luật cảnh báo chất độc hại tại California.
IEC / UL / CSACác tiêu chuẩn test sản phẩm điện tử/an toàn.
USPTOUnited States Patent and Trademark Office — nơi tra cứu trademark.
TEMU WikiTra cứuPhụ lục

Phụ lục — Biểu mẫu & Template

Các template mẫu dùng trong quá trình đăng ký & vận hành.

Phụ lục 1 · Flagship Store Authorization Letter (Trademark)

Mẫu thư ủy quyền trademark để mở brand flagship store trên TEMU (dịch tham khảo, khi submit phải có bản tiếng Anh ký chính thức):

📄
Trademark Authorization Letter (nguyên văn)

This is to certify that ______ (the Licensor), as the legitimate holder of the ____ brand (Trademark Registration Certificate Number/Application Number: _____), hereby authorizes ____ (the Licensee) to open one ____ brand flagship store on the TEMU platform.

Authorization Period: From MM-DD-YYYY to MM-DD-YYYY

We promise not to open another ___ brand flagship store on the TEMU platform or authorize any other company to open a ____ brand flagship store on the TEMU platform during the aforementioned period.

We reserve the right to revoke the above authorization at any time during the authorization period, with a 30-day written notice to the platform.

Licensor Signature: _______________

Phụ lục 2 · Checklist Onboarding (in ra được)

Phụ lục 3 · Template Appeal phạt

Khi cần appeal một vi phạm, nộp đủ các phần sau:

  • Order ID: _____________
  • Violation type: (Late Delivery / Stock Out / Non-receipt dispute…)
  • Reason appeal: giải thích ngắn gọn (3-5 câu) tại sao bạn cho rằng vi phạm không hợp lý.
  • Evidence đính kèm:
    • Tracking screenshot từ hãng (URL hãng).
    • POD (nếu có): ảnh giao hàng, signature, location map.
    • Email/chat với khách (nếu liên quan).
    • Electronic shipping label (optional).

Phụ lục 4 · Mẫu phản hồi ticket non-receipt

📄
Template tiếng Anh gửi qua Information Ticket

Hi Customer Service,

Regarding order #ORDER_ID, we have verified the shipment and confirmed delivery. Please find the following evidence:

  1. Tracking Number: TRACKING_NO (Carrier: CARRIER) — marked as Delivered on DATE.
  2. POD attached: handwritten signature / electronic signature / delivery photo.
  3. Delivery address on POD matches the customer's order address.

Based on the above, we respectfully request to reject this refund/non-receipt claim. Should you need additional information, please let us know within the SLA window.

Best regards,
_____________

TEMU WikiTra cứuChangelog

Changelog & Version

Lịch sử thay đổi của tài liệu wiki này.

v1.0 — 22/04/2026

  • Biên soạn & tổng hợp lần đầu từ 5 tài liệu chính thức của TEMU: Onboarding Process FAQ, Order Delivery & Logistic SOP, Step 2 · How to Open a Store, Step 3 · Product Management SOP, Vendor Playbook.
  • Thêm mục Dành cho LeaderChecklist 2 tuần đào tạo.
  • Thêm template Appeal và response non-receipt.
  • Thêm search box, dark/light mode, TOC tự động, nav active tracking.

Dự kiến cho v1.1

  • Bổ sung screenshot minh hoạ cho từng flow lớn.
  • Thêm bản cheatsheet 1 trang PDF có thể in.
  • Quiz đánh giá năng lực seller mới (dành cho Leader).

Minh Duc avatar Biên soạn bởi Minh Duc · © 2026 · Không sao chép ngoài phạm vi nội bộ.