TEMU Seller Wiki
Cẩm nang nội bộ toàn diện cho Seller & Leader đang kinh doanh trên sàn TEMU — từ bước đăng ký tài khoản đầu tiên, quản lý đơn hàng hàng ngày, đến chiến lược tăng trưởng 3 tháng và các chính sách phạt cần nắm vững.
Bản đồ wiki
Quickstart 30 phút
Lộ trình rút gọn cho người mới để nắm bức tranh tổng thể trước khi đi sâu.
Lộ trình Onboarding
3 bước lớn: Đăng ký & xác minh → Mở cửa hàng → Đăng & quản lý sản phẩm.
Vận hành đơn hàng
SOP đầy đủ: Buy Shipping, chia kiện, gộp kiện, huỷ đơn, stock out, urgent shipping.
Giá, Payout & khuyến mãi
Base Price, Pricing Review, chu kỳ payout T+14 cho Temu US, phí 5‰ và 3 loại promotion.
Chính sách phạt
Delayed delivery, stock out, chargeback, SLA 24h và cách appeal đúng quy trình.
Vendor Playbook
Chiến lược thắng TEMU: công thức hot-selling, GMV, profit, trending products.
Dành cho Leader
Nhiệm vụ quản lý đội, KPI team, quy trình đào tạo seller mới và escalation.
FAQ & Thuật ngữ
Câu hỏi thường gặp và bảng tra cứu khái niệm/viết tắt trên seller center.
Vì sao bạn nên nắm vững wiki này
TEMU không chỉ là một sàn thương mại điện tử thông thường — đây là nền tảng price-first (ưu tiên giá tốt) với quy trình kiểm giá và kiểm duyệt sản phẩm chặt chẽ. Một seller không hiểu rõ quy trình rất dễ rơi vào các lỗi thường gặp: sai tên shop dẫn tới bị từ chối, sai giá base khiến listing bị reject, giao hàng trễ $5/PO, stock out bị phạt $5/PO, chargeback không kháng cáo đúng hạn dẫn đến mất tiền.
Wiki này được biên soạn từ 5 tài liệu nội bộ chính thức của TEMU: Onboarding Process FAQ, Order Delivery & Logistic SOP, How to Open a Store, Product Management SOP, và Vendor Playbook (How to Succeed on TEMU). Toàn bộ được dịch, chú giải và sắp xếp lại dưới dạng wiki tra cứu nhanh bằng tiếng Việt.
Ảnh minh hoạ từ tài liệu gốc
Toàn bộ screenshots & biểu đồ trong wiki được trích xuất từ 5 tài liệu chính thức của TEMU. Click vào bất kỳ ảnh nào để xem phóng to.
Giới thiệu sàn TEMU
Hiểu triết lý, mô hình kinh doanh và định vị thị trường của TEMU trước khi vận hành shop.
Triết lý "Shop Like a Billionaire"
TEMU định vị mình là nền tảng giúp người tiêu dùng mua sắm với mức giá cực tốt — slogan chính thức là “Shop Like a Billionaire”. Hệ quả trực tiếp cho seller: giá cả là yếu tố số một quyết định sản phẩm được đẩy lên top hay không. Nếu có hai sản phẩm tương tự về chức năng/hình thức, hệ thống sẽ ưu tiên hiển thị sản phẩm có supplier price thấp hơn.
Mô hình kinh doanh trên TEMU
Ở thị trường Mỹ, TEMU vận hành chủ yếu theo mô hình semi-managed / managed (TEMU nhận trách nhiệm về pricing, marketing, hậu mãi) và mô hình local-to-local (seller địa phương giao hàng trong nước Mỹ). Seller có thể chọn self-delivery làm fulfillment channel mặc định.
- Seller chịu trách nhiệm: đăng sản phẩm, chấp nhận giá, chuẩn bị hàng, vận chuyển đúng thời hạn, xử lý return/refund/chargeback, duy trì rating.
- Platform (TEMU) chịu trách nhiệm: pricing review, traffic/marketing, chăm sóc khách hàng cuối, điều phối khuyến mãi, xử lý khiếu nại cấp hai.
Vai trò & các stakeholder
| Vai trò | Nhiệm vụ chính | Liên quan tới seller khi nào |
|---|---|---|
| Recruiter (NV chiêu mộ) | Mở tài khoản, gửi invitation link, hỗ trợ onboarding, giải đáp thủ tục. | Giai đoạn đăng ký + khi gặp lỗi thủ tục, brand, interface MFI/HDMI… |
| Buyer (NV thu mua) | Thương lượng giá, quyết định sản phẩm được đẩy promotion, duyệt listing chiến lược. | Khi seller không đồng ý base price, khi cần join chiến dịch. |
| Vendor Lead | Chọn sản phẩm cho các chương trình khuyến mãi, điều phối traffic cluster. | Khi seller được đề xuất vào Lightning/Special sale. |
| Platform CS | Xử lý khiếu nại cấp hai, phát ticket cho seller, ra quyết định cuối về refund. | Khi có chargeback, khi seller từ chối refund và khách khiếu nại tiếp. |
| Seller (bạn) | Vận hành shop, đăng & bảo trì listing, ship đúng hạn, trả lời ticket trong 24h. | Hằng ngày — đây là vai trò trung tâm của wiki này. |
| Leader nội bộ | Quản lý team seller, đào tạo, theo dõi KPI, kháng cáo các phạt bất công. | Xuyên suốt — chi tiết ở mục Dành cho Leader. |
Quickstart 30 phút
Nếu bạn chỉ có 30 phút, hãy đọc đúng 6 mục sau:
- Chuẩn bị tài liệu — xem Checklist tài liệu để biết EIN, proof of address, ID, tài khoản bank nào hợp lệ.
- Đặt tên shop đúng luật — xem Store Name Rules. Sai tên là nguyên nhân reject phổ biến nhất.
- Cấu hình Shipping Template trước — bắt buộc có template mới list được sản phẩm (Shipping Address Setup).
- Hiểu Base Price — chính là số tiền thực nhận, không phải giá niêm yết (Base Price là gì?).
- Check seller center mỗi 24h — SLA vi phạm, cancellation, ticket đều auto-accept sau 24h (SLA 24h).
- Target 10 listing/tuần tháng đầu — để kéo traffic (Lộ trình 3 tháng).
Lộ trình Onboarding tổng quan
Toàn bộ hành trình từ lúc nhận invitation link tới lúc có sản phẩm active đầu tiên, gói gọn trong 3 bước lớn.
Đăng ký & Xác minh pháp lý
EIN, proof of address, ID, photo validation, bank account. Được duyệt xong mới mở được shop.
Mở cửa hàng
Đặt tên shop đúng luật, đăng ký brand/official store, upload logo, submit tax, tạo shipping template.
Đăng & quản lý sản phẩm
5 phần listing, qua pricing review, kiểm compliance, quản lý trạng thái active / inactive / incomplete.
Checklist tài liệu chuẩn bị trước
Chuẩn bị đủ những thứ sau trước khi bấm invitation link — sẽ tránh được 90% phát sinh ở giai đoạn review.
Cho doanh nghiệp (corporate store)
| Tài liệu | Yêu cầu | Lưu ý |
|---|---|---|
| EIN (Employer Identification Number) | Giấy IRS chính thức | Tên doanh nghiệp trên EIN phải khớp chính xác từng ký tự với tên sẽ khai báo (kể cả LLC, LTD). |
| US mobile phone | Số Mỹ nhận được SMS OTP | Dùng để xác thực tài khoản. |
| Business address | Địa chỉ thật tại Mỹ | Phải có proof bill đi kèm. |
| Proof of Address | Bill gốc (điện/nước/điện thoại/internet/bank/credit card statement) | Phải in trong vòng 180 ngày. Tên trên bill = tên công ty hoặc primary contact. W-9 không được chấp nhận làm proof of address. |
| ID primary contact | Bằng lái hoặc passport Mỹ | Phải là physical photo — không fax, không scan/copy. |
| Proof of relationship | Khi primary contact không phải là legal person/beneficiary trong EIN | Xem danh sách giấy tờ được chấp nhận ở bên dưới. |
| Bank account | Checking hoặc saving | Chủ tài khoản phải là cùng pháp nhân với business. |
| Photo Validation (nếu chọn chụp thay vì facial scan) | Ảnh chụp có ghi ngày | Ngày trên giấy phải là ngày upload. Entity name ghi trên giấy khớp EIN chính xác (gồm LLC/LTD). |
Proof of Relationship — khi nào cần và loại nào
Cần khi bạn dùng primary contact thay cho legal person/beneficiary đã ghi trên EIN để quản lý shop TEMU. Trong trường hợp đó, ngoài ID primary contact, bạn phải nộp thêm một trong các loại dưới đây để chứng minh quan hệ giữa họ và công ty:
- Nếu primary contact có trên dnb.com hoặc opencorporates.com → upload screenshot.
- Statement of Information Corporation — phải có: tên công ty, địa chỉ, main contact.
- Statement of Change có thêm attachment do bang cấp — phải có: tên công ty, địa chỉ, main contact.
- Articles of Organization có state seal hoặc chữ ký Secretary of State.
- Certificate of Incorporation hoặc Certificate of Formation có state seal/chữ ký SoS — thường là loại dễ xin nhất từ kế toán.
- License Certificate có state seal/chữ ký SoS.
- Nếu công ty được đăng ký qua third-party agent: nộp Certificate of Incumbency do agent cấp + screenshot thanh toán phí uỷ quyền. Phải thể hiện tên công ty, main contact, tên agent, địa chỉ agent.
- BOIR (Beneficial Ownership Information Report).
- Các tài liệu IRS chính thức.
Bước 1 · Đăng ký tài khoản & xác minh pháp lý
Đây là bước gác cửa: nếu pass, bạn được vào seller center và thấy homepage onboarding. Nếu fail, hệ thống sẽ hiển thị lý do ở đầu trang khi đăng nhập lần tiếp theo.
Đăng ký tài khoản
- Dùng invitation link của recruiter để tạo tài khoản. Không tự tìm link trên mạng — link từ recruiter gắn với kênh của bạn, ảnh hưởng tới việc buyer có thể đẩy promotion cho bạn sau này.
- Hoàn thành registration form: nhập EIN, địa chỉ, upload proof of address, ID, và thực hiện facial recognition (hoặc upload ảnh chụp thay thế).
- Submit & chờ review. Trang sẽ hiện trạng thái "đang review".
- Nếu reject: đăng nhập lại sẽ thấy lý do ngay đầu trang → chỉnh sửa và submit lại.
- Nếu approve: vào homepage setup, bắt đầu flow Bước 2.
Đặt Business Name
LLC, LTD, INC. Sai dấu cách cũng bị reject.
Primary Contact Name
- Ghi rõ cả middle name đúng như trên ID — đây là lỗi rất hay gặp.
- Primary contact có thể là một trong các đối tượng: legal person, beneficiary, executive, hoặc >25% stakeholder.
- Nếu không phải legal person/beneficiary trong EIN → nộp thêm proof of relationship.
Billing Information (proof of physical address)
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Loại bill chấp nhận | Bill nước/điện/điện thoại, statement ngân hàng/credit card, statement từ third-party payment overseas. |
| Bill điện tử | Chỉ chấp nhận với statement ngân hàng/credit card/third-party payment institution. Các bill điện nước điện thoại phải là ảnh chụp bill giấy gốc. |
| Tên trên bill | Phải là tên công ty hoặc tên main contact. |
| Địa chỉ trên bill | Phải thật, hợp lệ, khớp với business address đã khai báo. |
| Ngày in/issue | Trong vòng 180 ngày gần nhất. |
| W-9 | KHÔNG chấp nhận làm proof of address. |
Upload ID
- Phải là physical photo — không fax, không bản sao, không scan màu từ bản copy.
- ID phải khớp với owner / legal person / beneficiary ghi trên EIN.
- Nếu bạn dùng primary contact thay cho legal person → thêm proof of relationship.
Photo Validation
- Ngày viết tay/in trên giấy không phải ngày upload. → Lấy ngày đúng.
- Entity name trên giấy không khớp EIN (kể cả
LLC/LTD). → Viết lại cho khớp chính xác.
Bank Account
- Chấp nhận tài khoản checking hoặc saving.
- Tài khoản phải là cùng pháp nhân với business — không dùng tài khoản cá nhân cho corporate store.
Cập nhật thông tin doanh nghiệp
Sau khi tài khoản được duyệt, bạn có thể tự cập nhật email, số điện thoại, loại doanh nghiệp… trong Seller Profile.
Bước 2 · Mở cửa hàng trên TEMU
Sau khi materials được approve, bạn thấy setup homepage. Đây là nơi hoàn thiện tax info, shipping template, brand, và đặt tên shop đúng luật TEMU.
Quy tắc đặt tên shop (Store Name Rules)
Đây là phần bị reject nhiều nhất. TEMU có 7 nhóm cấm rõ ràng:
Cấm brand/trademark
Không chèn brand name/trademark đã đăng ký trong tên shop khi brand registration chưa xong. Nếu muốn có brand trong tên, xem Official Store.
Cấm mô tả category
Không đặt kiểu "Electronics Store", "Shoes Shop"…
Cấm quốc kỳ/quốc huy
Không dùng cờ, quốc huy hoặc biểu tượng quốc gia tương tự.
Cấm nội dung nhạy cảm
Không tình dục, bạo lực, tôn giáo…
Cấm nhắc Pinduoduo / TEMU
Tên shop không được chứa Pinduoduo, TEMU hay nền tảng tương tự.
Cấm "store/official/flagship"
Những từ này chỉ được dùng sau khi hoàn tất Official Store verification.
Cấm đề cập sàn khác
Không chèn tên sàn/ecom khác (Amazon, Walmart…) vào tên shop.
Brand Registration & Trademark
Nếu muốn listing có brand, bạn phải đăng ký trademark trước (hoặc upload license từ brand owner).
- Validity date: có thể điền là ngày đăng ký + 10 năm. Ví dụ đăng ký 07/01/2024 → validity 07/01/2034.
- Tải bản PDF trademark từ tmsearch.uspto.gov/search/search-results.
- Không được dùng store name đi kèm brand name khi trademark chưa được duyệt.
- Trademark phải case-sensitive và khớp tuyệt đối với tài liệu đăng ký.
Official Store (Flagship)
Khi hoàn tất Official Store registration, bạn được phép dùng từ "official store" trong store name. Yêu cầu kèm theo là một Authorization Letter ký trực tiếp từ brand — xem mẫu thư tại Phụ lục 1.
Quy tắc Brand Logo
- Không để logo là một màu solid đơn giản — phải có variety, có chi tiết thiết kế.
- Không chèn chân dung người thật (tránh privacy/copyright).
- Không biểu tượng tôn giáo.
- Không ký tự tiếng Trung.
- Không cờ/quốc huy.
- Không nhắc tới Pinduoduo/TEMU.
- Tránh các từ
"store" / "official" / "flagship" / "shine" / "sunshine"trong logo. - Không reference tới sàn TMĐT khác hoặc website khác.
Khai báo Tax Information
- Tại setup homepage, bấm "Get started" ở ô "Add tax information".
- Điền đầy đủ các trường yêu cầu (thông tin thuế tương ứng với loại pháp nhân).
- Bấm Submit để chốt.
Cấu hình Shipping Template
Trước khi listing được bất kỳ sản phẩm nào, shipping template phải tồn tại và được link vào item.
- Vào mục Shipping Template, bấm View để mở pop-up Free Shipping Rule.
- Đọc điều khoản Free Shipping cho order trên $30, bấm Confirm đồng ý.
- Bấm Add template để tạo template: cấu hình delivery areas, address types, delivery times, shipping fees.
Bulk Upload (bổ trợ)
Sau khi có tài khoản, bạn có thể truy cập Bulk Upload từ seller center — tiện khi có hàng trăm SKU cần list. Ngoài ra, TEMU hỗ trợ ERP batch synchronization: nếu team bạn có khả năng dev, liên hệ recruiter để được hỗ trợ integration (cũng có third-party service provider online).
Bước 3 · Đăng & quản lý sản phẩm
Mọi sản phẩm trên TEMU phải điền đủ 5 phần thông tin và qua 2 review: pricing review + qualification review. Hiểu vòng đời listing giúp bạn xử lý các trạng thái lỗi nhanh.
Vào trang quản lý sản phẩm
Điểm vào: Seller Center → Products → Manage Products. Bấm "Add New Product" ở góc trên bên phải để tạo listing cá nhân; hoặc vào Help Center → Articles → Upload để xem hướng dẫn bulk upload.
Chọn đúng Category
Chọn category sai ảnh hưởng trực tiếp tới việc sản phẩm có bán được không. Nếu không chắc chắn, liên hệ recruiter. Có 3 cách xác định:
- Dùng guided selection theo category path.
- Tham khảo sản phẩm tương tự trên sàn xem họ đặt category nào.
- Dùng mã UPC/EAN — nếu sản phẩm đã có, hệ thống sẽ tự suggest category.
5 phần thông tin bắt buộc của một listing
Khi đăng, bạn đi qua 5 step:
Part 1 · Product Description
- Điền thông tin mô tả cơ bản. Lưu ý: nếu đổi category, toàn bộ nội dung đã nhập sẽ bị xoá.
- Nếu muốn có brand → cần complete brand qualification certification trước, rồi bấm Add Brand.
- Product Description: mô tả chi tiết, tối đa 2.000 từ.
- Product Selling Points: tối đa 5 điểm nổi bật, mỗi điểm ≤ 200 từ.
- Product Video: video chính hiển thị ở đầu trang chi tiết.
- Product Image / Rotational Images: bắt buộc có size chart thể hiện các kích thước quan trọng.
Part 2 · Item Details (Attributes)
Chia làm hai loại:
- Selling Attributes — thuộc tính bán chính, bắt buộc điền. Giúp buyer hiểu sản phẩm (size, color, material…).
- Non-Selling Attributes — không bắt buộc nhưng nên điền càng nhiều càng tốt để tăng conversion.
- Nếu attribute group hiển thị không khớp sản phẩm — liên hệ recruiter.
- Sản phẩm có interface MFI/HDMI phải hoàn tất interface qualification certification trước khi list (bấm Go and file).
Part 3 · Variations & Valuations (SKU)
Đây là nơi bạn khai báo biến thể (màu, size…) và giá.
- Set 1–2 Variant Attributes; hệ thống tự sinh danh sách SKU tương ứng.
- Mỗi SKU cần: item number, SKU contribution, rotational images, stock, price (base + suggested retail), weight, volume, external product ID.
- Rotational Images: tối thiểu 3 ảnh để bao phủ góc chụp và use case.
- External Product ID: EAN, UPC, ISBN…
- Parent-child: với sản phẩm đa biến thể (ví dụ áo có màu + size), parent đại diện bộ biến thể (không phải sản phẩm thực), child mới là item bán thực tế.
Base Price vs List Price
- Base Price — giá supply cho platform, dùng cho pricing review. Đây mới là số bạn nhận về.
- List Price — giá bán đề xuất (MSRP), hiển thị làm giá gạch chéo trên trang sản phẩm.
Xem chi tiết ở mục Base Price là gì?.
Part 4 · Item Supply (Offer)
Khai báo thông tin vận chuyển cho item:
- Goods Number: mã do seller đặt cho item dimension.
- Availability: 0, 1, hoặc 2 business days.
- Shipping Template: bắt buộc bind template trước khi list. Nếu chưa có, bấm Add để tạo mới.
- Import Setting: Imported / Made in the USA / Made in USA and Imported / Made in USA or Imported.
- Fulfillment Channel: mặc định là self-delivery.
Part 5 · Safety & Compliance
Phần quan trọng cho sản phẩm điện tử, đồ trẻ em, thực phẩm… — thiếu là auto-reject.
- California Proposition 65 Warning: nếu sản phẩm thuộc diện bắt buộc, điền chính xác để hiển thị cảnh báo đúng — sai sẽ bị cơ quan hành chính California phạt.
- Product Description PDF: upload file mô tả.
- Product Photos: ảnh thật của bao bì & toàn bộ sản phẩm.
- Qualification Documentation: test report đầy đủ (IEC, UL, CSA…).
Quy chuẩn ảnh sản phẩm
- Aspect ratio: 1:1.
- Dimensions: rộng & cao ≥ 800px.
- Dung lượng: trong limit hệ thống (nếu upload fail, nén lại và thử lại).
Vòng đời & Trạng thái sản phẩm
Hiểu đúng trạng thái giúp bạn biết khi nào có thể sửa, khi nào phải chờ platform review xong.
| Nhóm | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Active (đang bán) | active | Đã pass qualification + price audit + tồn kho > 0. |
active (At Risk) | Cần bổ sung tài liệu trong hạn, nếu không sẽ bị delist. | |
inactive (Closed) | Seller tự đóng. Có thể relist. | |
inactive (Out of stock) | Hết hàng → restock sớm. | |
| Inactive (bị từ chối / hết) | inactive (rejected) | Bị từ chối list — xem lý do để sửa. |
inactive (Closed) | Có thể relist thủ công. | |
| Incomplete (đang xử lý) | incomplete (Failed) | List fail, xem reason để edit & resubmit. |
incomplete (In process) | Đang internal review (bao gồm price check). | |
incomplete (Qualification Review) | Đang review qualification. | |
| Draft | draft | Chưa submit — đang nháp. |
| Deleted | deleted | Đã xoá; có thể activate lại. |
Tìm kiếm & sắp xếp sản phẩm
- Lọc nhanh theo: product name, SKU, product ID, retail price, creation time.
- Sort tăng/giảm theo inventory và supply price.
- Hệ thống tự phân loại theo status — click filter trạng thái để zoom vào nhóm cần xử lý.
Chỉnh sửa thông tin sản phẩm
Đường đi: Product list → tìm sản phẩm → More → Edit.
Listing / Delisting sản phẩm
- Cá nhân: tìm product → More → Relist / Delete.
- Batch: chọn nhiều product → bấm Relist hoặc Close Listing phía trên bảng.
Sửa giá & tồn kho
Sửa giá
Seller chỉ chỉnh được base price. Sau khi update, hệ thống trigger price review. Trong thời gian review hoặc nếu giá mới bị reject, thanh toán vẫn tính theo supply price hiện tại.
- Vào product list.
- Bấm Edit cạnh supply price.
- Đổi giá rồi save.
Sửa tồn kho
Tuỳ theo status mà flow khác nhau:
- Active / Inactive: product list → bấm Edit cạnh inventory → sửa.
- Draft / Incomplete / Deleted: mở Product Edit → tab Variant Information → sửa inventory.
Những trường có thể sửa sau upload
Sau khi sản phẩm đã lên sàn, product name, category, brand name, description, properties, variant info, shipping info, security & compliance chỉ edit được khi đang ở Draft hoặc listing lần đầu bị fail. Muốn sửa sau khi active → submit chỉnh sửa sẽ qua platform review trước khi hiển thị.
Vận hành đơn hàng — SOP đầy đủ
Tổng hợp 12 quy trình chuẩn về order & logistic trên TEMU — từ nhận đơn, confirm shipment, mua shipping trên sàn, tới chia kiện, gộp kiện, xử lý địa chỉ sai, stock out, urgent shipping, và cách tính đúng thời hạn giao hàng.
Luồng tổng quan của 1 đơn
Đơn mới tạo nằm ở trạng thái unshipped. Khi bạn confirm shipment (nhập tracking) hoặc dùng Buy Shipping để mua label, trạng thái chuyển sang shipped. Sau đó hệ thống theo dõi logistics tracking để kết luận đơn đã được nhận (Received) hay chưa.
Trong suốt vòng đời, có 4 thời điểm có thể phát sinh vấn đề:
- Khách huỷ đơn trước khi bạn ship (Cancellation).
- Hàng hết bất ngờ (Stock Out).
- Giao trễ → phạt $5/PO (Penalty).
- Khách khiếu nại không nhận hàng / chargeback (Chargeback).
Confirm Shipment (nhập tracking)
Dùng khi bạn đã ship offline qua hãng bên ngoài.
- Mở Order List hoặc Order Details Page.
- Bấm Confirm Shipment. Nhập tracking number, save.
- Status chuyển từ
unshipped→shipped. - Sau khi pickup, hover chuột vào dấu "?" cạnh tracking number để xem lịch sử tracking.
- Confirm Shipment hỗ trợ split shipment — minimum dimension là SKU. Ví dụ order 10 items có thể chia thành 10 package. Thậm chí một package single-SKU vẫn có thể chia thành nhiều package nếu cần.
- Sau khi ship bằng Confirm Shipment, không in được label từ TEMU — phải lấy từ nền tảng offline.
- Tracking number chỉ edit được 1 lần trong 72 giờ sau khi ship. Quá 72h, hoặc đã được pickup, hoặc đã edit 1 lần thì không thể edit tiếp.
- Một tracking number không được dùng lại cho package khác.
- Nếu tracking + logistics company được gán bởi third-party platform nhưng bạn bị phạt do "không có tracking" → appeal ngay.
Buy Shipping — mua label trên TEMU
Khi bạn không có tài khoản shipping riêng, hoặc giá của Buy Shipping rẻ hơn offline.
- Bấm Buy Shipping. Pop-up mở.
- Nhập weight, length, width, height. Chưa nhập thì hệ thống chưa trả về option hãng.
- Chọn hãng logistics và bấm Buy Shipping lần hai. Đơn chuyển
shipped. - Label sinh ra → in ra. Khi in trên trình duyệt chọn "Fit to Paper Size" để vừa khổ giấy.
- Dán label lên kiện, rồi: Schedule Pick-up trên website của hãng, hoặc drop-off tại điểm gần nhất.
- Sau pickup: hover "?" cạnh tracking để theo dõi.
Lỗi & khắc phục Buy Shipping
- Hãng không chọn được: hover vào text để xem lý do. Thường do địa chỉ sai, remote, package quá nặng/dài/rộng, hoặc lỗi website hãng.
- Buy Shipping fail: chỉ có thể retry hoặc edit tracking number ở Order Details. Lưu ý: edit tracking = chuyển sang offline shipping → sẽ không in được label từ platform.
- Buy Shipping thành công nhưng tracking không cập nhật lâu + đã giao + bị phạt late delivery: appeal ngay.
Chia kiện lớn (Large Package Splitting)
Áp dụng với hàng cồng kềnh (đồ gỗ, nội thất) không thể dồn 1 package.
- Nếu package chỉ có 1 SKU, 1 quantity → có option Add additional packages ngay dưới product card.
- Trong vòng 24h sau khi ship, vẫn add được extra package từ Order Details.
- Bấm Confirm Shipment → thêm field tracking number cho từng kiện phụ.
- Submit → multiple packages hiển thị ở Order Details.
Gộp kiện (Combined Shipping)
Khi khách đặt nhiều đơn với cùng recipient + address + contact trong cùng store.
- Trên Order List, bấm entry point ở đầu trang.
- Hệ thống tự nhóm các đơn có cùng thông tin người nhận.
- Chọn phương thức combine: nhập chung tracking, hoặc combine qua quy trình Buy Shipping.
Đổi địa chỉ sau pending period
Scenario: (1) khách nhập sai và chủ động sửa, hoặc (2) seller nhận thấy sai, liên hệ khách để chỉnh.
- Vào Order Details hoặc Order List (hoặc Combined Shipping List).
- Bấm Modify Address.
- Chọn Approve → ship địa chỉ mới; hoặc Reject → ship địa chỉ cũ.
Xin Stock Out (báo hết hàng)
Khi hàng mất/hỏng không thể ship, và đã có đơn chưa ship, phải xin stock out để TEMU cancel đơn.
Điều kiện apply
- Sản phẩm đang hết hàng.
- Không đang tham gia marketing activity.
- Store chưa chạm max stock-out/ngày.
- Sản phẩm chưa apply stock out trong ngày.
Quy trình
- Vào Order Details → bấm Mark Out of Stock.
- Chọn sản phẩm cần mark; sản phẩm không được chọn sẽ bị grey-out kèm lý do.
- Submit → chờ platform duyệt.
| Kết quả | Hậu quả |
|---|---|
| Approved | Đơn bị cancel, TEMU trả khách $5 compensation. |
| Not Approved | Seller phải ship đơn; nếu timeout → đơn bị cancel và bị phạt late shipment. |
Export Unshipped Orders
Đường dẫn: Left menu → Orders → Order Reports → Request → Download → tải Excel file của các đơn chưa ship tính tới hôm nay.
Setup Shipping Address & Template
Bắt buộc cấu hình trước khi register và list sản phẩm.
- Left menu → My Account → Shipping Settings.
- Cấu hình General shipping:
- Shipping Address — có thể thêm nhiều địa chỉ, hệ thống tự điền khi tạo label.
- Holiday Settings — set ngày nghỉ; sẽ tự extend fulfillment time và delivery time hiển thị với khách.
- Cấu hình Freight Template:
- Free Shipping Agreement — ký cho đơn > $30.
- Shipping Template — delivery areas, address types, delivery times, phí ship.
Urgent Shipping Requests
Khi khách bấm "Expedite Shipping" trên Order List, merchant nhận notification ở Order List & Order Details. Ship ASAP để tránh khách cancel.
Công thức tính Latest Shipping & Delivery Time
Đây là công thức quan trọng để tránh phạt. Lấy ví dụ cụ thể:
- Product preparation time: 2 ngày.
- Non-working days: Thứ 7, Chủ Nhật, và 4/7 (Independence Day).
- Shipping time: 2–5 ngày.
- Giờ địa phương tại điểm nhận: 3/7, 13:00.
| Chỉ tiêu | Công thức | Kết quả | Hậu quả vượt |
|---|---|---|---|
| Latest Shipping Time | 3/7 + 1 ngày (4/7) + 2 ngày (T7,CN) + 2 ngày prep | 8/7 23:59:59 | Không bị phạt |
| Latest Delivery Time | 3/7 + 1 + 2 + 2 + 5 ngày ship | 15/7 23:59:59 | $5 phạt/đơn |
Công thức chung: now + holidays + non-working days + prep_time = Latest Shipping. Latest Shipping + shipping_time = Latest Delivery.
Huỷ đơn & Consumer Cancellation
TEMU cho phép khách huỷ đơn trước khi tracking được nhập. Seller phải xử lý trong 24h, nếu không hệ thống sẽ auto-cancel. Dưới đây là toàn bộ quy trình.
Logic huỷ đơn của consumer
- Trong pending period: nếu đơn chưa được ship, khách có quyền huỷ và platform tự động approve.
- Sau pending period, trước khi ship: khách vẫn có thể khởi tạo cancel. Seller có 24 giờ để hoặc approve cancel, hoặc chuyển đơn sang Shipped. Nếu seller im lặng → hệ thống auto-cancel.
- Khi đã nhập tracking number: khách không huỷ được nữa.
Xử lý Cancel Notification
Trigger: khách bấm cancel trên consumer app. Entry point: Order List & Order Details.
- Đồng ý cancel: bấm Agree Cancel trên Order List/Details. Status:
unshipped → cancelled. - Để trôi 24h: hệ thống tự cancel. Nếu seller đã ship offline rồi, hãy confirm shipment trên platform NGAY để tránh bị auto-cancel.
- Ship trong 24h: xem là reject cancel. Tiếp tục fulfill bình thường.
Từ chối yêu cầu huỷ
Scenario: sản phẩm đã pack & ship offline nhưng khách đòi huỷ, đơn vẫn đang ở unshipped.
- Bấm Confirm Shipment ở Order List/Details.
- Nhập tracking number, bấm Save.
- Status đổi sang
shipped→ cancel bị reject.
Auto-cancel do Delayed Fulfillment
Nếu đơn không chuyển sang Shipped trong 7 business days (7×24h, có extension cho public holidays/weekends) sau pending period → platform auto-cancel.
Return & Refund Management
Sau khi đơn được confirm receive, khách có quyền return/refund trong return window. Seller có quyền từ chối nhưng phải cung cấp evidence. SLA xử lý rất chặt.
Thiết lập Return Address & Template
Vào mục Return trên seller center để cấu hình địa chỉ nhận return và template điều kiện return.
SLA xử lý Return
| Sự kiện | SLA | Nếu trễ |
|---|---|---|
| Gói return được giao đến | 2 business days (2×24h, kèm extension holidays/weekends) để refund hoặc reject | Hệ thống mặc định refund cho khách. |
| Reject return sau khi nhận hàng | Cung cấp evidence trong 24h | Coi như accept. |
Information Ticket
Khi khách initiate refund/return, hệ thống tạo ticket trong mục Information Ticket của seller backend. Seller phải xử lý trong 1 working day (ngoại lệ một số holiday), nếu không ticket bị auto discarded và platform CS sẽ handle, thường theo hướng refund cho khách.
Trong return window, khách initiate request. Platform CS issue ticket → seller verify hoàn cảnh, phản hồi & đính kèm evidence trong 24h.
Refund-only (không return hàng)
TEMU cho phép chế độ Refund-only để giảm chi phí return shipping cho seller. Seller tự thiết kế rule. Nếu gặp buyer xấu (malicious), platform sẽ điều tra giúp.
Item Lost (refund-only)
- User initiate after-sales request.
- Một pending request sinh ra cho seller, phải review trong 1 working day (không tính weekend).
- Xem evidence + comment của user.
- Kết quả có thể là: Full Refund Approved, Partial Refund, hoặc Refund Denied.
- Nếu deny/partial → phải nêu reason & supporting evidence.
- Request sẽ qua second review của platform CS (trong 1 working day).
- User xem kết quả cuối; có quyền appeal.
Fraudulent Fulfillment Complaint
Khách khiếu nại "không nhận hàng" (Non-Receipt). Seller phải xử lý trong 24h. Nếu không → escalate lên platform CS (response trong 1 ngày). Seller có thể reject request; case bị reject sẽ qua adjudication. Upload evidence để support reject.
Resend Items to Customers
- Negotiate với khách & đạt thoả thuận gửi lại.
- Khách liên hệ platform CS → CS issue resend ticket cho seller.
- Seller mở ticket ở Information Ticket — xem thông tin khách (sẽ bị xoá sau 48h từ lúc đọc lần đầu).
- Sau khi ship lại, reply ticket với logistics company + tracking number và báo cho khách qua chat.
- Theo dõi để chắc chắn kiện được nhận đúng; chủ động xử lý nếu có sự cố logistics.
Bộ Key Evidence (POD) cho khiếu nại non-receipt
Khi khách yêu cầu refund vì không nhận được hàng, seller cần upload:
- Electronic delivery note.
- Logistics tracking receipt screenshot.
- Order receipt screenshot.
- Delivery confirmation photo.
- Delivery location confirmed.
- Valid POD documentation (3 cái cuối là bắt buộc).
Quy tắc thẩm định POD (Proof of Delivery)
| Điểm kiểm tra | Hợp lệ | Không hợp lệ |
|---|---|---|
| Tracking number | Khớp giữa POD và đơn | Không khớp → invalid toàn bộ. |
| Chữ ký trên POD | Có chữ ký tay/điện tử → hợp lệ. | Không có chữ ký → phải so khớp address. |
| Address trên POD | Khớp hoàn toàn với delivery address của đơn → hợp lệ (mức city là chấp nhận nếu POD chỉ hiển thị city). | Không khớp. |
| Delivery photo | Số nhà/căn nhà khớp với Google Maps → hợp lệ. | Không xác thực được → trạng thái indeterminate, phải xét evidence khác. |
| Delivery location confirmed | Có location map → hợp lệ (chỉ có ở Amazon, Evri, DPD, Royal Mail, Yodel). | Không có location map → coi như không confirm. |
| Electronic shipping label | Optional. Nếu nộp, địa chỉ phải khớp tuyệt đối với order address. | Nếu nộp mà address không khớp → invalid. |
Chargeback Claims
Chargeback là khi người tiêu dùng yêu cầu ngân hàng trả lại tiền. Nếu không xử lý trong hạn, TEMU coi bạn chấp nhận và bạn mất tiền.
Khi nào chargeback xảy ra
- Giao dịch gian lận — ví dụ thẻ bị đánh cắp, tài khoản bị dùng trái phép.
- Tranh chấp hậu mãi — hàng không nhận được, chất lượng kém, chưa hoàn tiền, bị charge trùng.
Flow xử lý chargeback
- Nhận notification → vào trang Chargeback Notification.
- Trong timeframe chỉ định, bấm:
- Action Required → upload supporting materials (POD, ảnh giao hàng, chat log…).
- hoặc Accepted → chấp nhận chargeback.
- Không phản hồi trong hạn = coi như bạn đồng ý với buyer. Tiền mất.
Pricing Assessment
Quy trình kiểm giá là điểm khác biệt lớn nhất của TEMU so với các sàn khác. Mọi sản phẩm upload đều phải có giá cạnh tranh so với các nền tảng khác tại thời điểm đánh giá.
Vì sao TEMU có Pricing Assessment
Triết lý "Shop Like a Billionaire" đòi hỏi TEMU phải đảm bảo giá đến khách luôn hấp dẫn. Hệ thống so sánh giá sản phẩm tương tự với các nền tảng khác; nếu giá của bạn không cạnh tranh, listing sẽ bị reject.
Các trạng thái trong Pricing Review
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Pricing under assessment | Platform đang review giá. | Chờ. |
| Pricing failure | Review fail — tìm thấy giá rẻ hơn bên ngoài. | Bấm vào để xem suggested price; accept, đề xuất giá mới có link reference, hoặc liên hệ recruiter/buyer. |
| In process | Đã pass price, đang review tiếp. | Chờ hoặc complete hồ sơ. |
| Product to be completed | Đã pass price, cần upload thêm qualification như CPC. | Upload documents thiếu. |
Base Price là gì?
- Nếu tổng PO < $30 → TEMU trả thêm $2.99 shipping fee cho seller.
- Listing price = Base Price × markup factor (hệ thống tự tính).
- Không đồng ý giá hệ thống đề xuất → có thể submit giá mới + reference link (ví dụ Amazon link/ASIN).
- Không đồng ý & reject price → coi như xoá listing. Muốn list lại phải tạo link mới từ đầu.
- Mỗi lần có price verification sheet pending → TEMU gửi email + to-do reminder trên Homepage & Pricing Health.
Flow Pricing Review cho Listing mới
- Seller upload product + set base price.
- TEMU compare với các nền tảng khác.
- Nếu pass → listing move sang qualification review.
- Nếu fail → seller nhận "Pricing Failure", có thể:
- Accept suggested price của hệ thống.
- Submit new price + reference link.
- Consult recruiter + buyer để đàm phán.
- Reject → listing bị xoá.
- Khi nghi ngờ price — contact recruiter + buyer.
Payout & Thanh toán — Temu US
Tổng hợp dành riêng cho seller đang bán trên Temu US (Fully Managed/consignment). Phần này trả lời 4 câu hỏi: Khi nào tiền về? · Tôi nhận bao nhiêu USD? · Bị giữ/khấu trừ khi nào? · Khai thuế Mỹ thế nào (W-9, 1099-K)?
Tổng quan dòng tiền (US)
Dòng tiền một đơn Fully Managed đi qua các trạm sau:
- Order confirmed — khách US thanh toán bằng thẻ/ApplePay/Afterpay…; đơn xuất hiện trong Seller Center.
- Fulfilled & delivered — seller confirm shipment, hãng vận chuyển (USPS/UPS/FedEx) giao hàng với status Delivered.
- Order completed — hệ thống chốt đơn khi hết return window, không có dispute/chargeback.
- Payable (T+14) — sau ~14 ngày kể từ khi order complete, số tiền net (sau fee & deduction) vào Available Balance.
- Withdraw USD — seller vào Finance Management → Balance Withdrawal, chọn US bank account (ACH/wire) hoặc third-party (PingPong, Payoneer, PhotonPay), submit để platform duyệt.
Chu kỳ thanh toán (settlement cycle)
| Trạm | Thời điểm | Ghi chú (US) |
|---|---|---|
| Order placed → Delivered | Tuỳ shipping carrier | Seller US phải ship đúng SLA — xem Công thức tính Latest Shipping. |
| Delivered → Order completed | ~ hết return window Temu US | Buyer-side refund policy: 14 ngày từ khi seller được thông báo yêu cầu. |
| Completed → Payable | ~ T+14 ngày | Giai đoạn "hold" phòng dispute/chargeback; số tiền chuyển vào Available Balance. |
| Withdraw → Nhận tiền | ACH: T+1–T+3 · Wire domestic: 1–2 business days · Wire quốc tế (SWIFT): 3–7 business days | Third-party (PingPong/Payoneer/PhotonPay) thường T+1 → T+3, phí FX thấp hơn nếu bạn có tài khoản USD local. |
Rút tiền về tài khoản Mỹ (USD)
Thực hiện tại Finance Management → Balance Withdrawal. Với seller Temu US, có 2 nhóm phương thức:
- US bank account trực tiếp (ACH hoặc domestic wire) — tên account holder phải trùng Legal Business Name & EIN đã khai ở onboarding. Cần routing number (9 digits) + account number.
- Third-party payment provider (PingPong, Payoneer, PhotonPay, WorldFirst) — phù hợp seller có công ty nước ngoài (VD: VN → US) muốn nhận USD local, tránh SWIFT fee cao.
- Chọn phương thức nhận tiền + điền đầy đủ bank info đúng theo giấy tờ onboarding (W-9, bank statement).
- Chọn currency = USD và số tiền cần rút (phải > minimum withdrawal hiển thị trong UI).
- Submit — platform duyệt 1–2 business day (lâu hơn nếu số tiền lớn hoặc tài khoản mới thêm).
- Sau khi duyệt, disburse qua ACH/wire theo chu kỳ ngân hàng (cutoff 3–5pm EST mỗi ngày làm việc).
- Dùng ACH nếu là US LLC/Corp có tài khoản Mỹ — rẻ nhất & T+1–T+3.
- Nếu là seller Việt Nam bán vào Temu US: mở tài khoản PingPong/Payoneer/PhotonPay nhận USD local, tiết kiệm 2–3% FX so với wire SWIFT về VND.
- Tránh rút số nhỏ thường xuyên nếu ngân hàng đích tính incoming wire fee (thường $10–25/lần).
Công thức tính payout (Fully Managed US)
Được ghi rõ trong Vendor Playbook (tr.13):
Payout (USD) = Base Price × Quantity + (PO < $30 ? $2.99 : 0) − service fee 5‰ − refund/penalty
- Base Price (USD) là giá bạn chấp nhận khi Pricing Review. Bạn nhận 100% base price, bất kể listing price hiển thị cho khách bao nhiêu.
- Khi tổng giá trị PO < $30, TEMU bù thêm $2.99 shipping fee — áp dụng chuẩn cho Temu US.
- Tham gia Lightning/Special/Clearance → phải giảm thêm % trên base price → payout giảm tương ứng.
- Khi Pricing Review đang chạy lại mà giá mới chưa được accept → settlement vẫn tính theo supply price hiện tại (Product Management SOP tr.30).
Phí, khấu trừ & giữ tiền (US)
| Khoản | Mức tham khảo | Khi nào bị trừ |
|---|---|---|
| Service fee (5‰ ≈ 0,5%) | 0,5% trên mỗi đơn | Áp dụng từ Q4/2023 (TechNode). Không hoàn kể cả khi đơn bị refund. |
| Refund deduction | = số tiền refund | Trừ ngay khi khách Temu US khởi tạo return/refund — không đợi hàng về warehouse. |
| Quality-score penalty | ×5 / ×2.5 / ×1.5 giá đơn (score 60/70/80) | Khi khách return vì lỗi chất lượng (Techbuzz China, Temu Watch #2). |
| Delay / Stock-out penalty | $5/PO | Trễ ship > SLA hoặc apply stock-out — xem Bảng phạt. |
| Chargeback | = số tiền dispute + phí | Khi bank/issuer Mỹ mở chargeback thành công. Phải nộp POD evidence để kháng cáo. |
| Federal/state tax withholding (nếu có) | Tuỳ bang & loại đơn | Trong trường hợp seller chưa hoàn tất W-9 hoặc có mismatch TIN/EIN — Temu có thể backup withholding 24% theo quy định IRS. |
| ACH/Wire fee đầu nhận | $0 (ACH) / $10–25 (incoming wire domestic) / $15–50 (SWIFT) | Do ngân hàng của bạn thu, không phải Temu. |
Thuế Mỹ — W-9 & 1099-K
Seller Temu US phải hoàn tất 2 tài liệu thuế IRS:
- W-9 (Request for Taxpayer Identification Number) — khai EIN (nếu LLC/Corp) hoặc SSN (sole prop). Bắt buộc hoàn tất tại onboarding; mismatch TIN → bị backup withholding 24%.
- Consent to Paperless Delivery of Tax Documents — chấp thuận nhận 1099-K dạng digital qua Seller Center thay vì bản giấy (policy mặc định của Temu).
- 1099-K — Temu phát hành hàng năm, chậm nhất 31/01 năm kế tiếp. Báo cáo gross payment volume (tổng doanh thu thô), không phải lợi nhuận sau phí/refund/shipping.
Ngưỡng 1099-K cho năm thuế 2025 (filed 2026)
- Ngay cả khi không nhận được 1099-K, bạn vẫn phải khai doanh thu Temu trên Schedule C (sole prop) hoặc form doanh nghiệp tương ứng.
- Đối chiếu số trên 1099-K với báo cáo Transaction Report xuất từ Temu Seller Center — nếu khác, liên hệ Temu support trước khi file tax.
- Giữ lại invoice/đơn mua hàng để chứng minh cost basis khi deduct trên tax return.
Checklist payout cho seller Temu US mới
- Onboarding: chuẩn bị W-9, EIN letter từ IRS, bank statement 3 tháng gần nhất, proof of business address.
- Tạo tài khoản US bank account riêng cho business (không mix với personal) — dễ đối soát & khai thuế.
- Nếu seller nước ngoài: mở PingPong/Payoneer/PhotonPay nhận USD local trước khi chuyển về VN.
- Tuần đầu live: vào Finance Management xem settlement cycle thực tế (có thể khác T+14 tiêu chuẩn).
- Hàng tuần: kiểm tra Available Balance vs Withheld để phát hiện deduction bất thường sớm.
- Hàng tháng: reconcile Transaction Report với sổ kế toán & ngân hàng.
- Đầu mỗi năm: download 1099-K chậm nhất 31/01; đối chiếu với doanh thu thực tế trước khi file tax.
- Đọc kỹ pop-up Seller Agreement update — không accept mù; chụp screenshot.
Tài liệu tham khảo & nguồn gốc
Đã kiểm chéo 3 nhóm nguồn (chính thức · bán-chính thức · báo cáo ngành):
- Vendor Playbook (How to Success on TEMU) — PDF nội bộ, tr.13 (Base Price = 100% payout, $2.99 shipping rule).
- TEMU Seller Product Management SOP — PDF nội bộ, tr.30 (settlement theo supply price khi pricing review).
- Temu Seller Services Agreement — seller.temu.com/policy-page.html?type=10 (điều khoản payment & withhold đầy đủ sau login).
- Temu Seller Center — Signed Policies — seller.temu.com/signed-policies.html (W-9, Paperless Delivery Consent, Anti-Fraud…).
- IRS Form 1099-K overview — irs.gov/businesses/understanding-your-form-1099-k.
- CPA Practice Advisor — 2026 Tax Filing & Form 1099-K — cpapracticeadvisor.com.
- Calibre CPA — 2026 Reporting Changes for 1099 Forms — calibrecpa.com.
- Taxes for Expats — 1099-K threshold rollback — taxesforexpats.com.
- PhotonPay — Temu Payout Process Explained — photonpay.com (T+14, withdraw flow).
- TechNode — Temu initiates 5‰ service fee — technode.com.
- M2E Pro — Temu Seller Fees 2025 — docs-m2.m2epro.com.
- OneCart — Temu Seller Fees 2026 — getonecart.com.
- Shopify — How to Sell on Temu (2026) — shopify.com/blog/how-to-sell-on-temu.
- Techbuzz China — Temu Watch #2: Compliance — techbuzzchina.substack.com (quality-score penalty).
Promotional Activities
TEMU tổ chức 3 loại khuyến mãi chính dựa trên base price: Lightning Deal, Special Sale, Clearance Deal. Seller không cần giảm base price thủ công — chỉ set inventory và discount ratio.
Nguyên tắc chung
- Promotion tính trên base price, seller giữ base price không đổi.
- Seller cần set promotional inventory — phần inventory dành cho chiến dịch.
- Platform giữ certain price markup rate để đảm bảo còn có biên.
- Lightning & Special có thể chạy đồng thời để tăng exposure.
So sánh 3 loại promotion
| Loại | Inventory tối thiểu | Discount tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lightning Deal | Active inventory giảm về 10 | 5% off base price | Flash đột biến, nên xoay vòng hàng tuần. |
| Special Sale | Active inventory giảm về 10 | 5% off base price | Giống Lightning, chạy song song được. |
| Clearance Deal | — | 20% off base price | Xả hàng, discount sâu hơn. |
Bảng vi phạm & Penalty
TEMU không đánh giá shipping timeliness (thời gian seller bắt đầu ship), mà đánh giá delivery timeliness (thời gian đến tay khách). Seller chịu trách nhiệm đảm bảo đơn đến đúng promise time.
Bảng phạt chính
| Vi phạm | Mức phạt | Giải thích |
|---|---|---|
| Late Delivery | $5 / PO order | Liquidated damages khi đơn vượt Latest Delivery Time. |
| Stock Out | $5 / PO order | Liquidated damages khi seller không ship được do hết hàng (nếu stock-out bị reject). |
| Late Shipment | Phạt theo rule platform | Áp dụng nếu stock-out request bị reject mà seller vẫn không ship, dẫn đến timeout cancel. |
| Chargeback | Hoàn toàn bộ tiền + phí | Nếu không action trong hạn, coi như chấp nhận yêu cầu hoàn tiền từ ngân hàng. |
| Không fulfill vùng đã cover trong template | Vi phạm hợp đồng | Đã config cover vùng thì phải ship được. |
| Phạt California Prop 65 | Do cơ quan CA | Do cơ quan hành chính California xử lý nếu khai sai warning label. |
Bảng SLA "Check mỗi 24h"
Đây là các sự kiện mà hệ thống auto-approve theo hướng bất lợi cho seller nếu seller không xử lý trong hạn.
| Sự kiện | SLA seller phải hành động | Nếu trễ → Hệ quả |
|---|---|---|
| Consumer cancellation request | 24h | Auto-cancel / auto-reject. |
| Information Ticket (return/refund) | 1 working day | Ticket discarded, platform CS xử lý. |
| Reject return sau khi đã nhận hàng | 24h evidence | Refund cho khách. |
| Refund sau khi hàng return được giao | 2 business days | Refund auto. |
| Non-receipt complaint | 24h | Escalate lên platform CS; có thể refund. |
| Item lost refund review | 1 working day | Refund cho khách. |
| Chargeback notification | Timeframe quy định | Auto accept → mất tiền. |
| Shipment khi đơn đã có cancel request | 24h hoặc approve cancel | Auto-cancel. |
Quy trình Appeal
Có những case bị phạt oan (ví dụ tracking hãng không cập nhật nhưng hàng đã giao). Seller nên:
- Chụp lại màn hình/tracking bên hãng 3rd-party.
- Vào trang Violation & Restrictive Measures và bấm Appeal.
- Đính kèm evidence (POD, logistics tracking khớp, email từ hãng).
- Đợi platform review; thường trong 1–3 ngày.
Danh sách Seller Policy bắt buộc đọc
Sau khi có seller account, bạn sẽ truy cập được đầy đủ trang seller.temu.com/signed-policies.html. Đây là các policy phải đọc kỹ:
- Temu | Merchandise Partner Privacy Policy
- Temu Seller Services Agreement
- Temu | Our Face Verification Processing
- Consent to Paperless Delivery of Tax Documents
- Temu Data Protection Exhibit
- Temu Seller Fulfillment Policy
- Shipping Label Terms
- Temu Seller Customer Service Rules
- Temu Seller After-sale Rules
- Anti-Fraudulent Transaction Policy
- Prohibited Products and Information Management Rules
- Temu Business Partner Code of Conduct
- Temu Seller Code of Conduct
- Temu INFORM Consumer Act FAQ
- Temu Free Delivery on Orders Terms of Service
Vendor Playbook — Làm sao để thắng trên TEMU
Tổng hợp chiến lược chính thức từ Vendor Playbook của TEMU: công thức chọn sản phẩm, cách làm listing hấp dẫn, giữ vị trí Best Sellers, và quản lý inventory để không bị mất traffic.
Công thức chiến lược tổng thể
TEMU khuyên xây portfolio sản phẩm theo 4 tầng:
Hot-Selling Products
Dùng để thu hút audience. Sản phẩm đang viral, dễ convert.
High GMV Products
Dùng để tăng trọng số exposure cho shop. Giá cao + lượng bán ổn.
High Profit Products
Dùng để sinh lợi nhuận. Phải có lợi thế cạnh tranh về giá.
Trending New Items
Dùng để thu hút khách mới. Bắt trend mùa vụ, social media.
Kênh đẩy promotion có thể đến từ: Buyer chọn, Vendor Lead chọn, Social Media Marketing, Official Shop Title, Review từ các trang e-commerce.
Làm sao để Store/Listing hấp dẫn khách?
Nên làm
- Competitive price — giá thấp nhất có thể trên sàn. Sản phẩm giống/tương tự, hệ thống ưu tiên giá rẻ hơn để recommend.
- Hình ảnh/size chart không bóp méo — có video dưới 1 phút mô tả use case + mô tả text/ảnh chi tiết.
- Giữ rating sản phẩm ≥ 4.5 và rating shop ≥ 4.7.
- Lọt Best Sellers, đặc biệt top 1 — được boost traffic đáng kể.
- Sales curve tăng nhanh và đều — sản phẩm đẩy được doanh số trong 2 tuần đầu sẽ được hệ thống ưu ái.
Nên tránh
- Sales curve tụt do stockout hoặc các nguyên nhân khác → traffic bị halt, phải re-evaluate lại.
- Variant/SKU hết hàng → conversion rate sụt mạnh, hệ thống downgrade toàn bộ SKC (Style-Color-Code).
- Rating < 4.5 → exposure bị giảm, conversion cực thấp.
- Sản phẩm giống nhưng giá cao hơn nền tảng khác → bị deprioritize.
Quản lý tồn kho (Inventory Management)
Restock trong 2 ngày có tác động tối thiểu đến traffic, ranking và sales. Nhưng nếu kéo dài stockout hoặc SKU break không được replenish → tác động nghiêm trọng sau khi restock, sales giảm mạnh.
Lời khuyên cho Seller mới (10 ngày đầu)
Trong 10 ngày đầu, hãy tập trung vào làm quen với luồng operation và tích luỹ kinh nghiệm. Trong tháng đầu, store có thể tăng exposure bằng cách bán vài hot-selling items để tạo đà cho các items kế tiếp.
Lộ trình 3 tháng đầu
Tháng 1 · Broad Product Placement & Traffic Acquisition
Mục tiêu: chiếm market share bằng cách list liên tục, ít nhất 10 listing/tuần để hút traffic.
- Tăng exposure & quản lý inventory: tham gia promotion, đảm bảo mọi sản phẩm luôn còn stock, quản lý tồn kho trước.
- Boost Repeat Purchases: tập trung cải thiện rating sản phẩm và shop để khuyến khích mua lại.
- Enhance Synergy: nhiều best-sellers tham gia promotion đồng thời → tạo traffic cluster.
Tháng 2 · Repurchases & Core Product Strategy
- Related Product Layout: xây line sản phẩm xoay quanh core product để khách hoàn tất mọi nhu cầu trong một shop.
- Leverage Repeat Purchases: tăng repeat purchase rate, tăng follower của shop.
Tháng 3 · Expand Product Range & Continuous Restocking
Mục tiêu: xây portfolio toàn diện, restock mạnh để giữ chân khách.
- Expand Product Layout: mở rộng line xoay quanh core product với hơn 100 sản phẩm.
- Continuous Restocking: giữ stock liên tục cho các sản phẩm hot để duy trì traffic.
Tóm tắt các KPI quan trọng
Dành cho Leader & Quản lý đội
Hướng dẫn cho Leader quản lý một hoặc nhiều seller trên TEMU: phân vai trò, theo dõi KPI, đào tạo team mới, và xử lý escalation khi có penalty bất hợp lý.
Vai trò của Leader
- Orchestration: phân công ai phụ trách listing, ai phụ trách vận hành đơn, ai phụ trách after-sales.
- SOP enforcement: đảm bảo đội tuân thủ SLA 24h, flow confirm shipment, flow appeal.
- Training: onboard seller mới theo lộ trình 3 bước.
- Performance tracking: theo dõi KPI seller (rating, sales, penalty).
- Escalation: kháng cáo phạt, làm việc với recruiter/buyer cho các case đặc biệt.
Cấu trúc team gợi ý
| Vai trò | Phụ trách | Số lượng / shop |
|---|---|---|
| Listing Specialist | Upload sản phẩm, bind shipping template, xử lý pricing review, upload compliance documents. | 1–2 người |
| Order Operations | Confirm shipment, Buy Shipping, chia/gộp kiện, urgent shipping, stock-out. | 1–2 người |
| After-sales / CS | Xử lý Information Ticket, return, refund, chargeback, POD evidence. | 1 người |
| Inventory Planner | Theo dõi tồn kho, lên lịch restock, phối hợp với warehouse. | 1 người (có thể kiêm) |
| Leader | Coordinator, KPI review hàng tuần, escalation, đàm phán với recruiter/buyer. | 1 người |
KPI Leader cần theo dõi
Ratings
Product rating ≥ 4.5, store rating ≥ 4.7. Alert nếu tụt dưới 4.5.
Sales Curve
Xu hướng 7 ngày / 14 ngày. Alert nếu tụt 2 ngày liên tiếp do stockout.
On-time Delivery Rate
% đơn giao trước Latest Delivery Time.
Penalty ($)
Tổng phạt/tháng: late delivery, stock out, chargeback.
Inventory Coverage
Số ngày hàng còn tồn ở mỗi SKU top.
Ticket SLA
% ticket/return/cancel xử lý trong 24h.
Listing cadence
Số listing mới/tuần — target ≥ 10 cho seller M1.
Repeat Purchase Rate
Số khách quay lại / tổng khách.
Quy trình đào tạo seller mới
Quy trình gợi ý 2 tuần:
- Ngày 1-2: đọc wiki các phần Giới thiệu + Quickstart. Làm quen seller center. Review checklist tài liệu.
- Ngày 3-5: shadow một seller kỳ cựu xử lý đơn — xem cách confirm shipment, Buy Shipping, xử lý cancellation.
- Ngày 6-8: tự đăng 5 listing đầu tiên với supervisor review. Học flow pricing.
- Ngày 9-10: tự xử lý 5 đơn đầu với supervisor ngồi bên cạnh. Học tính Latest Shipping/Delivery.
- Ngày 11-12: học xử lý ticket/return/refund. Học upload POD evidence.
- Ngày 13-14: đọc danh sách policy. Làm quiz tự đánh giá (do leader soạn).
Checklist hàng ngày / hàng tuần cho Leader
Mỗi ngày (15 phút)
- Mở Violation & Restrictive Measures — bắt ngay các vi phạm mới, appeal nếu oan.
- Check Information Ticket chưa xử lý > 12h.
- Check cancellation request > 12h chưa action.
- Check urgent shipping notification.
- Check stock ≤ 10 của top sellers.
Mỗi tuần
- Review KPI rating & sales curve.
- Chốt kế hoạch listing tuần tới (≥10 listing M1).
- Chọn sản phẩm cho Lightning / Special sale weekend tới.
- Phân tích các vi phạm trong tuần, cập nhật SOP/knowledge cho team.
- Review portfolio: có đủ 4 tầng (hot, GMV, profit, trending) chưa?
Escalation & Appeal
Có 2 kênh chính để leader can thiệp:
- Recruiter: cho vấn đề thủ tục, brand, interface qualification, connection ERP.
- Buyer / Vendor Lead: cho vấn đề pricing review, promotion placement, đàm phán giá.
- Platform CS: cho các case chargeback, return dispute, false penalty.
FAQ — Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp các tình huống thực tế seller hay gặp, gom theo chủ đề.
Upload sản phẩm
Tôi không biết chọn category nào?
Có 3 cách:
- Guided selection: đi theo category path gợi ý hoặc search leaf category chính xác (fuzzy search sẽ có trong tương lai).
- Reference products: xem sản phẩm tương tự trên sàn được phân category nào.
- UPC/EAN codes: nhập mã → hệ thống tự đề xuất category.
Sản phẩm có interface MFI/HDMI thì làm sao?
Phải complete interface qualification certification trước. Bấm Go → File để upload thông tin chứng nhận.
Không submit được variant info?
- Kiểm tra mọi required field đã điền.
- Xem error message trên page, làm theo hướng dẫn.
- Nếu SKU duplicated → item number trùng nhau, sửa lại.
Upload ảnh sản phẩm fail?
Ảnh phải đáp ứng:
- Aspect ratio 1:1.
- Rộng & cao ≥ 800px.
- Trong dung lượng limit.
Trạng thái sản phẩm & cách xử lý
| Trạng thái | Mô tả | Xử lý |
|---|---|---|
| In Process — retail price chưa hiển thị | Đang verification. | Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter. |
| In Process — retail price hiển thị | Đã validated & processed bởi platform. | Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter. |
| Qualification Review | Đang review qualification. | Chờ; có thắc mắc liên hệ recruiter. |
| Pricing Failed | Giá đề xuất bị reject. | Bấm "Price Failed" xem reason, confirm suggested pricing tại Products → Pricing Health. |
| Review Rejected (Merchandise được penalize & delist) | Bị từ chối vì vi phạm. | Click xem reason. Nếu do giá, bấm "Edit" và resubmit. Nếu gặp "Pricing in Progress" khi Edit, check alert bar trên đầu product list. Nếu non-price, làm theo instruction. |
Những field nào có thể sửa sau khi upload?
Các field này chỉ sửa được khi sản phẩm ở Draft hoặc khi listing lần đầu bị fail:
- Product Name, Product Category, Brand Name
- Product Description, Product Properties
- Variant Information, Shipping Information
- Security and Compliance
Nếu sản phẩm đang ở price checking hoặc qualification review → không edit được. Chờ xong mới sửa.
Xử lý sản phẩm bị reject
Trong product list, tìm sản phẩm bị reject. Click "Review Rejected Reason(s)" để xem lý do cụ thể, làm theo hướng dẫn tiếp theo. Nếu vẫn vướng, liên hệ recruiter.
Đơn hàng & Vận chuyển
Khách huỷ sau khi tôi đã ship offline?
Đi ngay vào Order Details → Confirm Shipment → nhập tracking → save. Status chuyển shipped, cancel bị reject. Làm càng sớm càng tốt trước khi auto-cancel.
Buy Shipping thành công nhưng tracking không update, bị phạt?
Appeal ngay. Đính kèm screenshot tracking từ trang hãng + POD nếu đã giao.
Gửi 1 đơn bằng nhiều kiện?
Nếu có 1 SKU & quantity = 1 → có option Add additional packages ngay dưới product card. Trong 24h sau khi ship, vẫn add extra được từ Order Details. Nhớ: receipt time được tính theo kiện cuối cùng được nhận.
Tôi nhập sai tracking number, sửa được không?
Chỉ sửa được 1 lần trong 72h sau ship, và phải chưa được pickup. Quá thời hạn → không sửa được.
Có nên cover vùng PO Box?
PO Box thường rất đắt khi mua shipping. Khuyên loại khỏi template. Nếu vẫn cover thì dự trù phí đủ trong freight template.
Pricing & Khuyến mãi
Không đồng ý với suggested base price?
Có 3 lựa chọn:
- Submit giá mới + reference link (Amazon ASIN).
- Consult recruiter + buyer.
- Reject → xoá listing hoàn toàn, muốn list lại phải tạo từ đầu.
Payout sẽ là bao nhiêu?
Base Price × số lượng, bất kể listing price. Nếu PO < $30 → TEMU trả thêm $2.99 shipping fee. Xem chu kỳ T+14, phí 5‰, 1099-K, W-9 và khấu trừ cho seller Temu US tại mục Payout & Thanh toán.
Chạy Lightning và Special sale cùng lúc được không?
Được — khuyến khích để tăng exposure.
Tài khoản & Hợp đồng
Đổi email seller center được không?
Được. Vào Seller Profile để cập nhật email, số điện thoại, loại doanh nghiệp.
W-9 có dùng làm proof of address không?
KHÔNG. Chỉ bill điện nước, statement bank/credit card, hoặc statement từ third-party payment institution.
Thuật ngữ & Viết tắt
Bảng tra cứu nhanh các từ khóa xuất hiện trên Seller Center và trong tài liệu nội bộ.
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Base Price | Giá supply tối thiểu seller chấp nhận — số tiền thực nhận 100% payout, không phụ thuộc listing price. |
| List Price (MSRP) | Giá bán đề xuất, hiển thị làm giá gạch chéo trên trang sản phẩm. |
| PO | Purchase Order — đơn hàng. Penalty thường tính theo PO ($5/PO). |
| POD | Proof of Delivery — bộ chứng từ chứng minh đã giao thành công. |
| SLA | Service Level Agreement — thời hạn seller phải xử lý (24h, 1 working day…). |
| SKU | Stock Keeping Unit — mã biến thể sản phẩm bán thực tế. |
| SKC | Style-Color-Code — nhóm sản phẩm cùng style/màu. Hết hàng 1 SKU trong SKC làm downgrade toàn SKC. |
| Pending Period | Giai đoạn đơn mới tạo, chưa chuyển sang Pending Shipment. Performance timeframe chỉ tính từ khi vào Pending Shipment. |
| Unshipped / Shipped / Cancelled | 3 trạng thái chính của đơn. |
| Buy Shipping | Mua shipping label trực tiếp trên TEMU. |
| Confirm Shipment | Nhập tracking number cho đơn đã ship offline. |
| Stock Out | Báo hết hàng để xin cancel đơn — nếu approve, khách nhận $5 compensation từ TEMU. |
| Urgent Shipping / Expedite | Khách yêu cầu gấp; seller phải ship ASAP. |
| Combined Shipping | Gộp nhiều đơn cùng recipient + address trong cùng store. |
| Latest Shipping Time | Deadline seller phải confirm shipment; quá hạn có thể bị auto-cancel/phạt. |
| Latest Delivery Time | Deadline đơn phải đến tay khách; quá hạn phạt $5/PO. |
| Chargeback | Khách yêu cầu bank lấy lại tiền — thường do fraud hoặc dispute. |
| Refund-only | Hoàn tiền không cần return hàng — giảm chi phí return shipping cho seller. |
| Information Ticket | Ticket do platform CS issue cho seller khi có refund/return/resend. |
| Pricing Health | Trang quản lý status pricing review của các sản phẩm. |
| Account Health | Trang quản lý trademark, brand application status. |
| Official Store / Flagship | Shop đã hoàn tất brand authorization, được dùng "official store" trong tên. |
| SKC downgrade | Hệ thống hạ rank toàn bộ SKC khi có SKU hết hàng / rating thấp. |
| Best Sellers | Danh sách sản phẩm hot — lọt top được boost traffic đáng kể. |
| Markup Factor | Hệ số platform tính listing price từ base price. |
| BOIR | Beneficial Ownership Information Report — tài liệu chứng minh chủ sở hữu thực của công ty. |
| EIN | Employer Identification Number — mã số định danh thuế doanh nghiệp Mỹ. |
| CPC | Children's Product Certificate — chứng nhận sản phẩm trẻ em. |
| CA Prop 65 | California Proposition 65 — luật cảnh báo chất độc hại tại California. |
| IEC / UL / CSA | Các tiêu chuẩn test sản phẩm điện tử/an toàn. |
| USPTO | United States Patent and Trademark Office — nơi tra cứu trademark. |
Phụ lục — Biểu mẫu & Template
Các template mẫu dùng trong quá trình đăng ký & vận hành.
Phụ lục 1 · Flagship Store Authorization Letter (Trademark)
Mẫu thư ủy quyền trademark để mở brand flagship store trên TEMU (dịch tham khảo, khi submit phải có bản tiếng Anh ký chính thức):
This is to certify that ______ (the Licensor), as the legitimate holder of the ____ brand (Trademark Registration Certificate Number/Application Number: _____), hereby authorizes ____ (the Licensee) to open one ____ brand flagship store on the TEMU platform.
Authorization Period: From MM-DD-YYYY to MM-DD-YYYY
We promise not to open another ___ brand flagship store on the TEMU platform or authorize any other company to open a ____ brand flagship store on the TEMU platform during the aforementioned period.
We reserve the right to revoke the above authorization at any time during the authorization period, with a 30-day written notice to the platform.
Licensor Signature: _______________
Phụ lục 2 · Checklist Onboarding (in ra được)
Phụ lục 3 · Template Appeal phạt
Khi cần appeal một vi phạm, nộp đủ các phần sau:
- Order ID: _____________
- Violation type: (Late Delivery / Stock Out / Non-receipt dispute…)
- Reason appeal: giải thích ngắn gọn (3-5 câu) tại sao bạn cho rằng vi phạm không hợp lý.
- Evidence đính kèm:
- Tracking screenshot từ hãng (URL hãng).
- POD (nếu có): ảnh giao hàng, signature, location map.
- Email/chat với khách (nếu liên quan).
- Electronic shipping label (optional).
Phụ lục 4 · Mẫu phản hồi ticket non-receipt
Hi Customer Service,
Regarding order #ORDER_ID, we have verified the shipment and confirmed delivery. Please find the following evidence:
- Tracking Number: TRACKING_NO (Carrier: CARRIER) — marked as Delivered on DATE.
- POD attached: handwritten signature / electronic signature / delivery photo.
- Delivery address on POD matches the customer's order address.
Based on the above, we respectfully request to reject this refund/non-receipt claim. Should you need additional information, please let us know within the SLA window.
Best regards,
_____________
Changelog & Version
Lịch sử thay đổi của tài liệu wiki này.
v1.0 — 22/04/2026
- Biên soạn & tổng hợp lần đầu từ 5 tài liệu chính thức của TEMU: Onboarding Process FAQ, Order Delivery & Logistic SOP, Step 2 · How to Open a Store, Step 3 · Product Management SOP, Vendor Playbook.
- Thêm mục Dành cho Leader và Checklist 2 tuần đào tạo.
- Thêm template Appeal và response non-receipt.
- Thêm search box, dark/light mode, TOC tự động, nav active tracking.
Dự kiến cho v1.1
- Bổ sung screenshot minh hoạ cho từng flow lớn.
- Thêm bản cheatsheet 1 trang PDF có thể in.
- Quiz đánh giá năng lực seller mới (dành cho Leader).
Biên soạn bởi Minh Duc · © 2026 · Không sao chép ngoài phạm vi nội bộ.